skates well
trượt trượt tốt
ice skates
ván trượt băng
skated fast
trượt nhanh
new skates
trượt mới
skates often
thường xuyên trượt
skated around
trượt xung quanh
good skates
trượt tốt
she practices figure skates every saturday morning.
Cô ấy tập luyện trượt patin hình mỗi sáng thứ bảy.
the ice rink sells new and used skates.
Sân băng bán cả patin mới và đã qua sử dụng.
he carefully sharpened his ice skates before the game.
Anh ấy mài sắc đinh patin của mình cẩn thận trước trận đấu.
do you want to borrow my skates for a while?
Bạn có muốn mượn patin của tôi một lát không?
the children love to glide on their skates.
Trẻ em rất thích trượt trên patin của chúng.
he fell while trying to do a complicated skate maneuver.
Anh ấy bị ngã khi đang cố gắng thực hiện một động tác trượt phức tạp.
she packed her skates and gloves for the trip.
Cô ấy đã chuẩn bị patin và găng tay cho chuyến đi.
the skates were too tight, so he returned them.
Những đôi patin quá chật nên anh ấy đã trả lại chúng.
they rent skates at the local ice arena.
Họ cho thuê patin tại sân băng địa phương.
he’s a skilled hockey skates player.
Anh ấy là một cầu thủ trượt băng khúc côn cầu rất giỏi.
she bought a pair of speed skates for training.
Cô ấy đã mua một đôi patin tốc độ để tập luyện.
do you want to borrow my roller skates?
Bạn có muốn mượn patin trượt bánh xe của tôi không?
the children love to race on their skates.
Trẻ em rất thích thi đua trên patin của chúng.
he’s a skilled hockey player with excellent skates.
Anh ấy là một cầu thủ khúc côn cầu giỏi với những đôi patin tuyệt vời.
she bought a pair of comfortable inline skates.
Cô ấy đã mua một đôi patin trượt thẳng thoải mái.
skates well
trượt trượt tốt
ice skates
ván trượt băng
skated fast
trượt nhanh
new skates
trượt mới
skates often
thường xuyên trượt
skated around
trượt xung quanh
good skates
trượt tốt
she practices figure skates every saturday morning.
Cô ấy tập luyện trượt patin hình mỗi sáng thứ bảy.
the ice rink sells new and used skates.
Sân băng bán cả patin mới và đã qua sử dụng.
he carefully sharpened his ice skates before the game.
Anh ấy mài sắc đinh patin của mình cẩn thận trước trận đấu.
do you want to borrow my skates for a while?
Bạn có muốn mượn patin của tôi một lát không?
the children love to glide on their skates.
Trẻ em rất thích trượt trên patin của chúng.
he fell while trying to do a complicated skate maneuver.
Anh ấy bị ngã khi đang cố gắng thực hiện một động tác trượt phức tạp.
she packed her skates and gloves for the trip.
Cô ấy đã chuẩn bị patin và găng tay cho chuyến đi.
the skates were too tight, so he returned them.
Những đôi patin quá chật nên anh ấy đã trả lại chúng.
they rent skates at the local ice arena.
Họ cho thuê patin tại sân băng địa phương.
he’s a skilled hockey skates player.
Anh ấy là một cầu thủ trượt băng khúc côn cầu rất giỏi.
she bought a pair of speed skates for training.
Cô ấy đã mua một đôi patin tốc độ để tập luyện.
do you want to borrow my roller skates?
Bạn có muốn mượn patin trượt bánh xe của tôi không?
the children love to race on their skates.
Trẻ em rất thích thi đua trên patin của chúng.
he’s a skilled hockey player with excellent skates.
Anh ấy là một cầu thủ khúc côn cầu giỏi với những đôi patin tuyệt vời.
she bought a pair of comfortable inline skates.
Cô ấy đã mua một đôi patin trượt thẳng thoải mái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay