skewering criticism
chế nhạo lời chỉ trích
skewering arguments
chế nhạo các lập luận
skewering ideas
chế nhạo các ý tưởng
skewering humor
chế nhạo sự hài hước
skewering opinions
chế nhạo ý kiến
skewering myths
chế nhạo những huyền thoại
skewering stereotypes
chế nhạo những định kiến
skewering beliefs
chế nhạo những niềm tin
skewering practices
chế nhạo những phương pháp
skewering trends
chế nhạo những xu hướng
skewering the meat on the grill adds flavor.
Việc xiên thịt lên vỉ nướng sẽ thêm hương vị.
she enjoys skewering vegetables for the barbecue.
Cô ấy thích xiên rau củ cho buổi barbecue.
the chef is skilled at skewering fish for grilling.
Đầu bếp rất khéo tay khi xiên cá để nướng.
he was skewering his critics with sharp remarks.
Anh ta dùng những lời lẽ sắc bén để chỉ trích những người phê bình của mình.
skewering the chicken ensures even cooking.
Việc xiên gà giúp đảm bảo gà chín đều.
the artist is skewering societal norms in her work.
Nghệ sĩ đang phê phán các chuẩn mực xã hội trong tác phẩm của mình.
skewering opinions can lead to interesting discussions.
Việc chỉ trích ý kiến có thể dẫn đến những cuộc thảo luận thú vị.
he was skewering the steak perfectly on the skewer.
Anh ta xiên miếng thịt bò lên xiên một cách hoàn hảo.
skewering the fruit makes it easy to eat at parties.
Việc xiên trái cây giúp dễ dàng thưởng thức tại các buổi tiệc.
she has a talent for skewering the essence of a story.
Cô ấy có tài năng nắm bắt bản chất của một câu chuyện.
skewering criticism
chế nhạo lời chỉ trích
skewering arguments
chế nhạo các lập luận
skewering ideas
chế nhạo các ý tưởng
skewering humor
chế nhạo sự hài hước
skewering opinions
chế nhạo ý kiến
skewering myths
chế nhạo những huyền thoại
skewering stereotypes
chế nhạo những định kiến
skewering beliefs
chế nhạo những niềm tin
skewering practices
chế nhạo những phương pháp
skewering trends
chế nhạo những xu hướng
skewering the meat on the grill adds flavor.
Việc xiên thịt lên vỉ nướng sẽ thêm hương vị.
she enjoys skewering vegetables for the barbecue.
Cô ấy thích xiên rau củ cho buổi barbecue.
the chef is skilled at skewering fish for grilling.
Đầu bếp rất khéo tay khi xiên cá để nướng.
he was skewering his critics with sharp remarks.
Anh ta dùng những lời lẽ sắc bén để chỉ trích những người phê bình của mình.
skewering the chicken ensures even cooking.
Việc xiên gà giúp đảm bảo gà chín đều.
the artist is skewering societal norms in her work.
Nghệ sĩ đang phê phán các chuẩn mực xã hội trong tác phẩm của mình.
skewering opinions can lead to interesting discussions.
Việc chỉ trích ý kiến có thể dẫn đến những cuộc thảo luận thú vị.
he was skewering the steak perfectly on the skewer.
Anh ta xiên miếng thịt bò lên xiên một cách hoàn hảo.
skewering the fruit makes it easy to eat at parties.
Việc xiên trái cây giúp dễ dàng thưởng thức tại các buổi tiệc.
she has a talent for skewering the essence of a story.
Cô ấy có tài năng nắm bắt bản chất của một câu chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay