skin-friendly formula
công thức thân thiện với da
skin-friendly fabric
vải thân thiện với da
being skin-friendly
thân thiện với da
skin-friendly ingredients
nguyên liệu thân thiện với da
highly skin-friendly
rất thân thiện với da
skin-friendly cream
kem dưỡng da thân thiện
feels skin-friendly
cảm giác thân thiện với da
truly skin-friendly
thực sự thân thiện với da
skin-friendly oil
dầu thân thiện với da
keep skin-friendly
giữ cho da thân thiện
the baby's skin needs gentle, skin-friendly fabrics.
Làn da của bé cần chất liệu dịu nhẹ, thân thiện với da.
we use skin-friendly ingredients in all our lotions.
Chúng tôi sử dụng các thành phần thân thiện với da trong tất cả các loại kem dưỡng của chúng tôi.
this cream is formulated with skin-friendly botanicals.
Loại kem này được pha chế với các thành phần thảo dược thân thiện với da.
look for skin-friendly clothing, especially for sensitive skin.
Hãy tìm kiếm những trang phục thân thiện với da, đặc biệt là cho làn da nhạy cảm.
the mask provides a skin-friendly barrier against pollutants.
Chiếc mặt nạ cung cấp một lớp hàng rào thân thiện với da chống lại các chất ô nhiễm.
ensure the product is hypoallergenic and skin-friendly.
Đảm bảo sản phẩm là dị ứng thấp và thân thiện với da.
this sheet mask is made with skin-friendly coconut water.
Chiếc mặt nạ dạng giấy này được làm từ nước dừa thân thiện với da.
the soft, skin-friendly material prevents irritation.
Chất liệu mềm mại, thân thiện với da giúp ngăn ngừa kích ứng.
we prioritize skin-friendly formulas in our skincare line.
Chúng tôi ưu tiên các công thức thân thiện với da trong dòng chăm sóc da của mình.
the towel is incredibly soft and skin-friendly.
Chiếc khăn rất mềm mại và thân thiện với da.
choose skin-friendly sunscreens to protect your skin.
Hãy chọn các loại kem chống nắng thân thiện với da để bảo vệ làn da của bạn.
skin-friendly formula
công thức thân thiện với da
skin-friendly fabric
vải thân thiện với da
being skin-friendly
thân thiện với da
skin-friendly ingredients
nguyên liệu thân thiện với da
highly skin-friendly
rất thân thiện với da
skin-friendly cream
kem dưỡng da thân thiện
feels skin-friendly
cảm giác thân thiện với da
truly skin-friendly
thực sự thân thiện với da
skin-friendly oil
dầu thân thiện với da
keep skin-friendly
giữ cho da thân thiện
the baby's skin needs gentle, skin-friendly fabrics.
Làn da của bé cần chất liệu dịu nhẹ, thân thiện với da.
we use skin-friendly ingredients in all our lotions.
Chúng tôi sử dụng các thành phần thân thiện với da trong tất cả các loại kem dưỡng của chúng tôi.
this cream is formulated with skin-friendly botanicals.
Loại kem này được pha chế với các thành phần thảo dược thân thiện với da.
look for skin-friendly clothing, especially for sensitive skin.
Hãy tìm kiếm những trang phục thân thiện với da, đặc biệt là cho làn da nhạy cảm.
the mask provides a skin-friendly barrier against pollutants.
Chiếc mặt nạ cung cấp một lớp hàng rào thân thiện với da chống lại các chất ô nhiễm.
ensure the product is hypoallergenic and skin-friendly.
Đảm bảo sản phẩm là dị ứng thấp và thân thiện với da.
this sheet mask is made with skin-friendly coconut water.
Chiếc mặt nạ dạng giấy này được làm từ nước dừa thân thiện với da.
the soft, skin-friendly material prevents irritation.
Chất liệu mềm mại, thân thiện với da giúp ngăn ngừa kích ứng.
we prioritize skin-friendly formulas in our skincare line.
Chúng tôi ưu tiên các công thức thân thiện với da trong dòng chăm sóc da của mình.
the towel is incredibly soft and skin-friendly.
Chiếc khăn rất mềm mại và thân thiện với da.
choose skin-friendly sunscreens to protect your skin.
Hãy chọn các loại kem chống nắng thân thiện với da để bảo vệ làn da của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay