skin-friendly

[Mỹ]/[ˈskɪnˌfrɛndli]/
[Anh]/[ˈskɪnˌfrɛndli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Phù hợp với da; không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng; Nhẹ nhàng và không gây kích ứng, đặc biệt trong bối cảnh sản phẩm chăm sóc da.

Cụm từ & Cách kết hợp

skin-friendly formula

công thức thân thiện với da

skin-friendly fabric

vải thân thiện với da

being skin-friendly

thân thiện với da

skin-friendly ingredients

nguyên liệu thân thiện với da

highly skin-friendly

rất thân thiện với da

skin-friendly cream

kem dưỡng da thân thiện

feels skin-friendly

cảm giác thân thiện với da

truly skin-friendly

thực sự thân thiện với da

skin-friendly oil

dầu thân thiện với da

keep skin-friendly

giữ cho da thân thiện

Câu ví dụ

the baby's skin needs gentle, skin-friendly fabrics.

Làn da của bé cần chất liệu dịu nhẹ, thân thiện với da.

we use skin-friendly ingredients in all our lotions.

Chúng tôi sử dụng các thành phần thân thiện với da trong tất cả các loại kem dưỡng của chúng tôi.

this cream is formulated with skin-friendly botanicals.

Loại kem này được pha chế với các thành phần thảo dược thân thiện với da.

look for skin-friendly clothing, especially for sensitive skin.

Hãy tìm kiếm những trang phục thân thiện với da, đặc biệt là cho làn da nhạy cảm.

the mask provides a skin-friendly barrier against pollutants.

Chiếc mặt nạ cung cấp một lớp hàng rào thân thiện với da chống lại các chất ô nhiễm.

ensure the product is hypoallergenic and skin-friendly.

Đảm bảo sản phẩm là dị ứng thấp và thân thiện với da.

this sheet mask is made with skin-friendly coconut water.

Chiếc mặt nạ dạng giấy này được làm từ nước dừa thân thiện với da.

the soft, skin-friendly material prevents irritation.

Chất liệu mềm mại, thân thiện với da giúp ngăn ngừa kích ứng.

we prioritize skin-friendly formulas in our skincare line.

Chúng tôi ưu tiên các công thức thân thiện với da trong dòng chăm sóc da của mình.

the towel is incredibly soft and skin-friendly.

Chiếc khăn rất mềm mại và thân thiện với da.

choose skin-friendly sunscreens to protect your skin.

Hãy chọn các loại kem chống nắng thân thiện với da để bảo vệ làn da của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay