skyscape

[Mỹ]/ˈskaɪskeɪp/
[Anh]/ˈskaɪskeɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một sự miêu tả bầu trời trong nghệ thuật; sự xuất hiện của bầu trời
Word Forms
số nhiềuskyscapes

Cụm từ & Cách kết hợp

urban skyscape

phong cảnh thành thị

natural skyscape

phong cảnh thiên nhiên

dramatic skyscape

phong cảnh ấn tượng

colorful skyscape

phong cảnh đầy màu sắc

night skyscape

phong cảnh về đêm

sunset skyscape

phong cảnh hoàng hôn

cloudy skyscape

phong cảnh nhiều mây

peaceful skyscape

phong cảnh thanh bình

breathtaking skyscape

phong cảnh ngoạn mục

vast skyscape

phong cảnh bao la

Câu ví dụ

the skyscape changed dramatically at sunset.

bầu trời đã thay đổi mạnh mẽ khi mặt trời lặn.

she loves to photograph the skyscape during golden hour.

Cô ấy thích chụp ảnh bầu trời lúc hoàng hôn.

the artist painted a stunning skyscape for the exhibition.

Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh bầu trời tuyệt đẹp cho triển lãm.

we enjoyed a breathtaking skyscape while hiking.

Chúng tôi đã tận hưởng một bầu trời tuyệt đẹp trong khi đi bộ đường dài.

the skyscape was filled with vibrant colors after the storm.

Bầu trời tràn ngập những màu sắc sống động sau cơn bão.

every morning, the skyscape offers a new surprise.

Mỗi buổi sáng, bầu trời mang đến một bất ngờ mới.

he often meditates while gazing at the skyscape.

Anh ấy thường thiền định trong khi ngắm nhìn bầu trời.

the skyscape above the city was dotted with clouds.

Bầu trời phía trên thành phố lốm đốm mây.

in winter, the skyscape can be a beautiful sight.

Mùa đông, bầu trời có thể là một cảnh tượng tuyệt đẹp.

they planned a picnic under the beautiful skyscape.

Họ lên kế hoạch tổ chức một buổi dã ngoại dưới bầu trời tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay