slams

[Mỹ]/[slæmz]/
[Anh]/[slæmz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

slams the door

đập mạnh vào cửa

door slams shut

cửa đập mạnh lại

slams into

đập mạnh vào

slams on the brakes

đạp mạnh phanh

slams down

đập mạnh xuống

slams against

đập mạnh vào

slams open

đập mạnh mở ra

slams shut

đập mạnh lại

slams into it

đập mạnh vào nó

slams against the wall

đập mạnh vào tường

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay