slams the door
đập mạnh vào cửa
door slams shut
cửa đập mạnh lại
slams into
đập mạnh vào
slams on the brakes
đạp mạnh phanh
slams down
đập mạnh xuống
slams against
đập mạnh vào
slams open
đập mạnh mở ra
slams shut
đập mạnh lại
slams into it
đập mạnh vào nó
slams against the wall
đập mạnh vào tường
slams the door
đập mạnh vào cửa
door slams shut
cửa đập mạnh lại
slams into
đập mạnh vào
slams on the brakes
đạp mạnh phanh
slams down
đập mạnh xuống
slams against
đập mạnh vào
slams open
đập mạnh mở ra
slams shut
đập mạnh lại
slams into it
đập mạnh vào nó
slams against the wall
đập mạnh vào tường
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay