system crashes
hệ thống bị sập
application crashes
ứng dụng bị sập
computer crashes
máy tính bị sập
game crashes
game bị sập
software crashes
phần mềm bị sập
website crashes
trang web bị sập
program crashes
chương trình bị sập
browser crashes
trình duyệt bị sập
server crashes
máy chủ bị sập
device crashes
thiết bị bị sập
the car crashes into the wall.
chiếc xe đâm vào tường.
the software crashes unexpectedly.
phần mềm bị sập bất ngờ.
his computer crashes every time he updates.
máy tính của anh ấy bị sập mỗi khi anh ấy cập nhật.
the plane crashes during the storm.
máy bay bị rơi trong cơn bão.
the game crashes after the latest patch.
trò chơi bị sập sau bản cập nhật mới nhất.
the system crashes when overloaded.
hệ thống bị sập khi quá tải.
my phone crashes when i open too many apps.
điện thoại của tôi bị sập khi tôi mở quá nhiều ứng dụng.
he crashes his bike into a tree.
anh ấy đâm xe đạp vào một cái cây.
the stock market crashes unexpectedly.
thị trường chứng khoán sập bất ngờ.
the website crashes due to high traffic.
trang web bị sập do lượng truy cập cao.
system crashes
hệ thống bị sập
application crashes
ứng dụng bị sập
computer crashes
máy tính bị sập
game crashes
game bị sập
software crashes
phần mềm bị sập
website crashes
trang web bị sập
program crashes
chương trình bị sập
browser crashes
trình duyệt bị sập
server crashes
máy chủ bị sập
device crashes
thiết bị bị sập
the car crashes into the wall.
chiếc xe đâm vào tường.
the software crashes unexpectedly.
phần mềm bị sập bất ngờ.
his computer crashes every time he updates.
máy tính của anh ấy bị sập mỗi khi anh ấy cập nhật.
the plane crashes during the storm.
máy bay bị rơi trong cơn bão.
the game crashes after the latest patch.
trò chơi bị sập sau bản cập nhật mới nhất.
the system crashes when overloaded.
hệ thống bị sập khi quá tải.
my phone crashes when i open too many apps.
điện thoại của tôi bị sập khi tôi mở quá nhiều ứng dụng.
he crashes his bike into a tree.
anh ấy đâm xe đạp vào một cái cây.
the stock market crashes unexpectedly.
thị trường chứng khoán sập bất ngờ.
the website crashes due to high traffic.
trang web bị sập do lượng truy cập cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay