slantedly

[Mỹ]//ˈslæntɪdli//
[Anh]//ˈslæntɪdli//

Dịch

adv. Một cách nghiêng; ở một góc; nghiêng.

Câu ví dụ

the article was slantly written to favor the corporation's perspective.

Bài viết được viết có thiên vị để ủng hộ quan điểm của công ty.

the photographer slantly captured the building's unique architecture from below.

Nhà chụp ảnh đã chụp kiến trúc độc đáo của tòa nhà từ phía dưới một cách có thiên vị.

the statistics were slantly presented to support the controversial conclusion.

Các con số thống kê được trình bày một cách thiên vị để hỗ trợ kết luận gây tranh cãi.

the historian slantly interpreted the ancient texts to fit modern theories.

Người sử học đã diễn giải các văn bản cổ đại một cách thiên vị để phù hợp với các lý thuyết hiện đại.

the news channel slantly reported the international crisis, ignoring key details.

Kênh tin tức đã đưa tin một cách thiên vị về cuộc khủng hoảng quốc tế, bỏ qua các chi tiết quan trọng.

the painter slantly depicted the ordinary scene to create visual tension.

Nhà họa sĩ đã mô tả cảnh thường ngày một cách thiên vị để tạo ra sự căng thẳng thị giác.

the engineer slantly installed the solar panels for maximum energy absorption.

Kỹ sư đã lắp đặt các tấm pin mặt trời một cách thiên vị để đạt được sự hấp thụ năng lượng tối đa.

the interview was slantly conducted to elicit specific emotional responses.

Phỏng vấn được thực hiện một cách thiên vị để khơi gợi các phản ứng cảm xúc cụ thể.

the marketing campaign slantly targeted elderly demographics with tailored messages.

Chiến dịch marketing đã nhắm mục tiêu vào nhóm người cao tuổi một cách thiên vị với các thông điệp được cá nhân hóa.

the survivor slantly described the accident, altering the timeline significantly.

Người sống sót đã mô tả vụ tai nạn một cách thiên vị, làm thay đổi đáng kể thời gian xảy ra sự việc.

the political documentary slantly framed the election to sway public opinion.

Phim tài liệu chính trị đã trình bày cuộc bầu cử một cách thiên vị để ảnh hưởng đến dư luận.

the editor slantly revised the manuscript to emphasize certain character traits.

Người biên tập đã chỉnh sửa bản thảo một cách thiên vị để nhấn mạnh một số đặc điểm tính cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay