sleep-inducing tea
trà gây buồn ngủ
sleep-inducing music
âm nhạc gây buồn ngủ
highly sleep-inducing
rất gây buồn ngủ
sleep-inducing aroma
khứu hương gây buồn ngủ
finding sleep-inducing
tìm kiếm thứ gây buồn ngủ
sleep-inducing properties
tính chất gây buồn ngủ
was sleep-inducing
đã gây buồn ngủ
sleep-inducing routine
quy trình gây buồn ngủ
truly sleep-inducing
thật sự gây buồn ngủ
sleep-inducing effect
hiệu ứng gây buồn ngủ
the sleep-inducing tea helped me relax before bed.
Chén trà giúp dễ ngủ đã giúp tôi thư giãn trước khi đi ngủ.
she found a sleep-inducing app on her phone.
Cô ấy tìm thấy một ứng dụng giúp dễ ngủ trên điện thoại của mình.
the gentle music had a sleep-inducing effect.
Âm nhạc nhẹ nhàng có tác dụng giúp dễ ngủ.
warm milk is often considered a sleep-inducing drink.
Sữa ấm thường được coi là một loại đồ uống giúp dễ ngủ.
a dark and quiet room is ideal for sleep-inducing conditions.
Một căn phòng tối và yên tĩnh là lý tưởng cho điều kiện giúp dễ ngủ.
the therapist recommended sleep-inducing exercises.
Nhà trị liệu khuyên nên thực hiện các bài tập giúp dễ ngủ.
lavender is known for its sleep-inducing properties.
Chamomile được biết đến với tính chất giúp dễ ngủ của nó.
he used a sleep-inducing white noise machine.
Anh ấy sử dụng máy tạo tiếng ồn trắng giúp dễ ngủ.
the medication had a surprisingly strong sleep-inducing quality.
Thuốc có chất lượng giúp dễ ngủ đáng ngạc nhiên.
reading a book can be a pleasant, sleep-inducing routine.
Đọc sách có thể là một thói quen giúp dễ ngủ thú vị.
the sleep-inducing aroma of chamomile filled the air.
Khí thơm giúp dễ ngủ của hoa cúc Chamomile lan tỏa trong không khí.
sleep-inducing tea
trà gây buồn ngủ
sleep-inducing music
âm nhạc gây buồn ngủ
highly sleep-inducing
rất gây buồn ngủ
sleep-inducing aroma
khứu hương gây buồn ngủ
finding sleep-inducing
tìm kiếm thứ gây buồn ngủ
sleep-inducing properties
tính chất gây buồn ngủ
was sleep-inducing
đã gây buồn ngủ
sleep-inducing routine
quy trình gây buồn ngủ
truly sleep-inducing
thật sự gây buồn ngủ
sleep-inducing effect
hiệu ứng gây buồn ngủ
the sleep-inducing tea helped me relax before bed.
Chén trà giúp dễ ngủ đã giúp tôi thư giãn trước khi đi ngủ.
she found a sleep-inducing app on her phone.
Cô ấy tìm thấy một ứng dụng giúp dễ ngủ trên điện thoại của mình.
the gentle music had a sleep-inducing effect.
Âm nhạc nhẹ nhàng có tác dụng giúp dễ ngủ.
warm milk is often considered a sleep-inducing drink.
Sữa ấm thường được coi là một loại đồ uống giúp dễ ngủ.
a dark and quiet room is ideal for sleep-inducing conditions.
Một căn phòng tối và yên tĩnh là lý tưởng cho điều kiện giúp dễ ngủ.
the therapist recommended sleep-inducing exercises.
Nhà trị liệu khuyên nên thực hiện các bài tập giúp dễ ngủ.
lavender is known for its sleep-inducing properties.
Chamomile được biết đến với tính chất giúp dễ ngủ của nó.
he used a sleep-inducing white noise machine.
Anh ấy sử dụng máy tạo tiếng ồn trắng giúp dễ ngủ.
the medication had a surprisingly strong sleep-inducing quality.
Thuốc có chất lượng giúp dễ ngủ đáng ngạc nhiên.
reading a book can be a pleasant, sleep-inducing routine.
Đọc sách có thể là một thói quen giúp dễ ngủ thú vị.
the sleep-inducing aroma of chamomile filled the air.
Khí thơm giúp dễ ngủ của hoa cúc Chamomile lan tỏa trong không khí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay