sleepsuit

[Mỹ]/sliːpsuːt/
[Anh]/sliːpsuːt/

Dịch

n. một bộ quần áo liền thân mà em bé mặc để ngủ, thường được thiết kế như một bộ đồ ngủ thoải mái.

Cụm từ & Cách kết hợp

baby sleepsuit

bodysuit cho bé

new sleepsuit

bodysuit mới

soft sleepsuit

bodysuit mềm mại

zipper sleepsuit

bodysuit có khóa kéo

cozy sleepsuit

bodysuit ấm áp

wears a sleepsuit

mặc bodysuit

winter sleepsuit

bodysuit mùa đông

sleeping sleepsuit

bodysuit ngủ

sleepsuit fits

bodysuit vừa vặn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay