slopsellers

[Mỹ]/ˈslɒpˌsɛl.əz/
[Anh]/ˈslɑːpˌsɛl.ɚz/

Dịch

n.các nhà cung cấp bán quần áo giá rẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

slopsellers market

thị trường của người bán hàng hóa thải

slopsellers goods

hàng hóa của người bán hàng hóa thải

slopsellers trade

thương mại của người bán hàng hóa thải

slopsellers profit

lợi nhuận của người bán hàng hóa thải

slopsellers inventory

hàng tồn kho của người bán hàng hóa thải

slopsellers price

giá của người bán hàng hóa thải

slopsellers supply

nguồn cung của người bán hàng hóa thải

slopsellers network

mạng lưới của người bán hàng hóa thải

slopsellers strategy

chiến lược của người bán hàng hóa thải

slopsellers competition

cạnh tranh của người bán hàng hóa thải

Câu ví dụ

slopsellers often work in markets selling leftover food.

Những người bán đồ thừa thường làm việc trong các khu chợ, bán thức ăn thừa.

many slopsellers cater to the needs of low-income families.

Nhiều người bán đồ thừa phục vụ nhu cầu của các gia đình có thu nhập thấp.

slopsellers play a vital role in reducing food waste.

Những người bán đồ thừa đóng vai trò quan trọng trong việc giảm lãng phí thực phẩm.

some slopsellers have established a loyal customer base.

Một số người bán đồ thừa đã xây dựng được một cơ sở khách hàng trung thành.

during the festival, slopsellers find it hard to keep up with demand.

Trong các lễ hội, những người bán đồ thừa thấy khó đáp ứng đủ nhu cầu.

slopsellers often negotiate prices with their customers.

Những người bán đồ thừa thường mặc cả giá cả với khách hàng của họ.

in some regions, slopsellers are seen as essential service providers.

Ở một số khu vực, những người bán đồ thừa được coi là những người cung cấp dịch vụ thiết yếu.

slopsellers may face challenges during food safety inspections.

Những người bán đồ thừa có thể gặp phải những thách thức trong quá trình kiểm tra an toàn thực phẩm.

community support for slopsellers can help improve their business.

Sự hỗ trợ của cộng đồng dành cho những người bán đồ thừa có thể giúp cải thiện công việc kinh doanh của họ.

slopsellers often rely on word-of-mouth advertising.

Những người bán đồ thừa thường dựa vào quảng cáo truyền miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay