political smearer
kẻ tung tin thất thiệt chính trị
smearer campaign
chiến dịch bôi nhọ
smearer tactics
chiến thuật bôi nhọ
smearer strategy
chiến lược bôi nhọ
smearer label
nhãn hiệu bôi nhọ
smearer attack
cuộc tấn công bôi nhọ
smearer rhetoric
thao túng ngôn từ bôi nhọ
smearer identity
danh tính của kẻ bôi nhọ
smearer remarks
nhận xét của kẻ bôi nhọ
smearer methods
phương pháp của kẻ bôi nhọ
the smearer spread false rumors about the politician.
kẻ tung tin đồn sai sự thật đã lan truyền những tin đồn giả về chính trị gia.
she was labeled a smearer after the scandal broke.
Cô ta bị gắn mác là kẻ tung tin sau khi scandal bị phanh phui.
the smearer's actions damaged the company's reputation.
Hành động của kẻ tung tin đã làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.
it's important to identify the smearer in this situation.
Điều quan trọng là phải xác định kẻ tung tin trong tình huống này.
he became a smearer to gain attention and followers.
Anh ta trở thành kẻ tung tin để thu hút sự chú ý và người theo dõi.
the smearer's motives were questioned by the media.
Động cơ của kẻ tung tin đã bị giới truyền thông đặt câu hỏi.
people often ignore the smearer's lies and focus on the truth.
Mọi người thường bỏ qua những lời nói dối của kẻ tung tin và tập trung vào sự thật.
the community rallied against the smearer to protect their own.
Cộng đồng đã đứng lên chống lại kẻ tung tin để bảo vệ bản thân.
being a smearer only leads to isolation and distrust.
Việc trở thành kẻ tung tin chỉ dẫn đến sự cô lập và thiếu tin tưởng.
the smearer's identity was finally revealed after the investigation.
Danh tính của kẻ tung tin cuối cùng cũng đã bị tiết lộ sau cuộc điều tra.
political smearer
kẻ tung tin thất thiệt chính trị
smearer campaign
chiến dịch bôi nhọ
smearer tactics
chiến thuật bôi nhọ
smearer strategy
chiến lược bôi nhọ
smearer label
nhãn hiệu bôi nhọ
smearer attack
cuộc tấn công bôi nhọ
smearer rhetoric
thao túng ngôn từ bôi nhọ
smearer identity
danh tính của kẻ bôi nhọ
smearer remarks
nhận xét của kẻ bôi nhọ
smearer methods
phương pháp của kẻ bôi nhọ
the smearer spread false rumors about the politician.
kẻ tung tin đồn sai sự thật đã lan truyền những tin đồn giả về chính trị gia.
she was labeled a smearer after the scandal broke.
Cô ta bị gắn mác là kẻ tung tin sau khi scandal bị phanh phui.
the smearer's actions damaged the company's reputation.
Hành động của kẻ tung tin đã làm tổn hại đến danh tiếng của công ty.
it's important to identify the smearer in this situation.
Điều quan trọng là phải xác định kẻ tung tin trong tình huống này.
he became a smearer to gain attention and followers.
Anh ta trở thành kẻ tung tin để thu hút sự chú ý và người theo dõi.
the smearer's motives were questioned by the media.
Động cơ của kẻ tung tin đã bị giới truyền thông đặt câu hỏi.
people often ignore the smearer's lies and focus on the truth.
Mọi người thường bỏ qua những lời nói dối của kẻ tung tin và tập trung vào sự thật.
the community rallied against the smearer to protect their own.
Cộng đồng đã đứng lên chống lại kẻ tung tin để bảo vệ bản thân.
being a smearer only leads to isolation and distrust.
Việc trở thành kẻ tung tin chỉ dẫn đến sự cô lập và thiếu tin tưởng.
the smearer's identity was finally revealed after the investigation.
Danh tính của kẻ tung tin cuối cùng cũng đã bị tiết lộ sau cuộc điều tra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay