a painter's smock
áo choàng của họa sĩ
a child's smock
áo choàng của trẻ em
a smock apron
áo choàng tạp dề
a cotton smock
áo choàng cotton
a denim smock
áo choàng denim
The battledress was covered with camouflaged coton drill Denison Smock; jump helmet was covered with a net or a grey beret was used.
Bộ trang phục chiến đấu được phủ bằng vải coton drill ngụy trang Denison; mũ nhảy dù được phủ bằng lưới hoặc đội mũ beret màu xám.
She wore a smock while painting.
Cô ấy đã mặc áo khoác khi đang vẽ.
The artist's smock was splattered with colorful paint.
Áo khoác của họa sĩ bị dính nhiều vết sơn màu.
The children wore smocks to protect their clothes during the messy art project.
Những đứa trẻ đã mặc áo khoác để bảo vệ quần áo của chúng trong dự án nghệ thuật lộn xộn.
The smock had pockets for holding brushes and other art supplies.
Áo khoác có túi để đựng cọ và các vật liệu nghệ thuật khác.
She tied the smock around her waist before starting to work.
Cô ấy đã thắt áo khoác quanh eo trước khi bắt đầu làm việc.
The smock was made of durable material that could withstand frequent use.
Áo khoác được làm từ vật liệu bền chắc có thể chịu được sử dụng thường xuyên.
The painter's smock had paint stains from previous projects.
Áo khoác của họa sĩ có vết sơn từ các dự án trước đó.
The smock was loose-fitting and comfortable to wear all day.
Áo khoác rộng rãi và thoải mái để mặc cả ngày.
She washed the smock after each painting session to keep it clean.
Cô ấy đã giặt áo khoác sau mỗi buổi vẽ để giữ cho nó sạch sẽ.
The smock protected her clothes from getting dirty while gardening.
Áo khoác bảo vệ quần áo của cô ấy khỏi bị bẩn khi làm vườn.
a painter's smock
áo choàng của họa sĩ
a child's smock
áo choàng của trẻ em
a smock apron
áo choàng tạp dề
a cotton smock
áo choàng cotton
a denim smock
áo choàng denim
The battledress was covered with camouflaged coton drill Denison Smock; jump helmet was covered with a net or a grey beret was used.
Bộ trang phục chiến đấu được phủ bằng vải coton drill ngụy trang Denison; mũ nhảy dù được phủ bằng lưới hoặc đội mũ beret màu xám.
She wore a smock while painting.
Cô ấy đã mặc áo khoác khi đang vẽ.
The artist's smock was splattered with colorful paint.
Áo khoác của họa sĩ bị dính nhiều vết sơn màu.
The children wore smocks to protect their clothes during the messy art project.
Những đứa trẻ đã mặc áo khoác để bảo vệ quần áo của chúng trong dự án nghệ thuật lộn xộn.
The smock had pockets for holding brushes and other art supplies.
Áo khoác có túi để đựng cọ và các vật liệu nghệ thuật khác.
She tied the smock around her waist before starting to work.
Cô ấy đã thắt áo khoác quanh eo trước khi bắt đầu làm việc.
The smock was made of durable material that could withstand frequent use.
Áo khoác được làm từ vật liệu bền chắc có thể chịu được sử dụng thường xuyên.
The painter's smock had paint stains from previous projects.
Áo khoác của họa sĩ có vết sơn từ các dự án trước đó.
The smock was loose-fitting and comfortable to wear all day.
Áo khoác rộng rãi và thoải mái để mặc cả ngày.
She washed the smock after each painting session to keep it clean.
Cô ấy đã giặt áo khoác sau mỗi buổi vẽ để giữ cho nó sạch sẽ.
The smock protected her clothes from getting dirty while gardening.
Áo khoác bảo vệ quần áo của cô ấy khỏi bị bẩn khi làm vườn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay