| số nhiều | smotherers |
emotional smotherer
người siết chặt cảm xúc
she felt like a smotherer in her relationship, constantly worrying about her partner's well-being.
Cô cảm thấy mình như một người quá yêu thương trong mối quan hệ, luôn lo lắng về sức khỏe của bạn trai/cô ấy.
the overprotective mother was seen as a smotherer by her teenage children.
Mẹ quá lo lắng bị các con tuổi teen của cô ấy coi là một người quá yêu thương.
he realized he was becoming a smotherer and needed to give his girlfriend space.
Anh nhận ra mình đang trở thành một người quá yêu thương và cần cho bạn gái không gian.
the company ceo was criticized as a smotherer of innovation.
CEO của công ty bị chỉ trích là người cản trở sáng tạo.
she didn't want to be remembered as a smotherer of her children's dreams.
Cô không muốn bị nhớ đến như một người cản trở ước mơ của con cái mình.
the teacher was accused of being a smotherer of creativity in the classroom.
Giáo viên bị buộc tội là người cản trở sự sáng tạo trong lớp học.
he struggled with being a smotherer, even though his intentions were good.
Anh đấu tranh với việc trở thành một người quá yêu thương, dù mục đích của anh là tốt.
the smotherer of free speech was widely condemned by journalists.
Người cản trở tự do ngôn luận bị các nhà báo lên án rộng rãi.
she broke free from being a smotherer and learned to let go.
Cô thoát khỏi việc trở thành một người quá yêu thương và học cách buông bỏ.
the smotherer mentality often stems from deep-seated fear.
Tư duy của người quá yêu thương thường bắt nguồn từ nỗi sợ hãi sâu sắc.
he recognized the smotherer behavior pattern in his parenting style.
Anh nhận ra hành vi của người quá yêu thương trong phong cách nuôi dạy con của mình.
the smotherer approach to management led to low employee morale.
Phương pháp quản lý của người quá yêu thương dẫn đến tinh thần nhân viên thấp.
emotional smotherer
người siết chặt cảm xúc
she felt like a smotherer in her relationship, constantly worrying about her partner's well-being.
Cô cảm thấy mình như một người quá yêu thương trong mối quan hệ, luôn lo lắng về sức khỏe của bạn trai/cô ấy.
the overprotective mother was seen as a smotherer by her teenage children.
Mẹ quá lo lắng bị các con tuổi teen của cô ấy coi là một người quá yêu thương.
he realized he was becoming a smotherer and needed to give his girlfriend space.
Anh nhận ra mình đang trở thành một người quá yêu thương và cần cho bạn gái không gian.
the company ceo was criticized as a smotherer of innovation.
CEO của công ty bị chỉ trích là người cản trở sáng tạo.
she didn't want to be remembered as a smotherer of her children's dreams.
Cô không muốn bị nhớ đến như một người cản trở ước mơ của con cái mình.
the teacher was accused of being a smotherer of creativity in the classroom.
Giáo viên bị buộc tội là người cản trở sự sáng tạo trong lớp học.
he struggled with being a smotherer, even though his intentions were good.
Anh đấu tranh với việc trở thành một người quá yêu thương, dù mục đích của anh là tốt.
the smotherer of free speech was widely condemned by journalists.
Người cản trở tự do ngôn luận bị các nhà báo lên án rộng rãi.
she broke free from being a smotherer and learned to let go.
Cô thoát khỏi việc trở thành một người quá yêu thương và học cách buông bỏ.
the smotherer mentality often stems from deep-seated fear.
Tư duy của người quá yêu thương thường bắt nguồn từ nỗi sợ hãi sâu sắc.
he recognized the smotherer behavior pattern in his parenting style.
Anh nhận ra hành vi của người quá yêu thương trong phong cách nuôi dạy con của mình.
the smotherer approach to management led to low employee morale.
Phương pháp quản lý của người quá yêu thương dẫn đến tinh thần nhân viên thấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay