beach snaggers
Vietnamese_translation
snaggers found
Vietnamese_translation
avoiding snaggers
Vietnamese_translation
snaggers beware
Vietnamese_translation
the kids used makeshift snaggers to catch minnows in the creek.
Các em nhỏ đã sử dụng những dụng cụ bắt cá trắm nhỏ tự chế để bắt cá trắm nhỏ trong suối.
he was a notorious snagger of bargains at the flea market.
Anh ta nổi tiếng là người săn tìm các món hời tại chợ trời.
the security team searched for snaggers attempting to steal decorations.
Đội an ninh đã tìm kiếm những người cố gắng trộm đồ trang trí.
she's a skilled snagger of prime parking spots downtown.
Cô ấy là người rất giỏi trong việc săn các vị trí đỗ xe thuận lợi ở trung tâm thành phố.
he's a real snagger when it comes to free samples at the store.
Anh ấy thực sự là một người săn tìm các mẫu miễn phí tại cửa hàng.
the event organizers provided snaggers for the fishing competition.
Các tổ chức sự kiện đã cung cấp các dụng cụ bắt cá cho cuộc thi câu cá.
they were snaggers of rare vinyl records at estate sales.
Họ là những người săn tìm các đĩa vinyl hiếm tại các cuộc bán hàng đấu giá đồ cũ.
he's a talented snagger of deals online during black friday.
Anh ấy là người rất tài năng trong việc săn các ưu đãi trực tuyến vào ngày Black Friday.
the team needed a strong snagger to secure the crucial contract.
Đội ngũ cần một người săn tìm tài năng để đảm bảo hợp đồng quan trọng.
she's a natural snagger of attention at social gatherings.
Cô ấy có khả năng tự nhiên trong việc thu hút sự chú ý tại các cuộc tụ họp xã hội.
he's a skilled snagger of discounts using coupon codes.
Anh ấy là người rất giỏi trong việc săn các khuyến mãi bằng cách sử dụng mã giảm giá.
beach snaggers
Vietnamese_translation
snaggers found
Vietnamese_translation
avoiding snaggers
Vietnamese_translation
snaggers beware
Vietnamese_translation
the kids used makeshift snaggers to catch minnows in the creek.
Các em nhỏ đã sử dụng những dụng cụ bắt cá trắm nhỏ tự chế để bắt cá trắm nhỏ trong suối.
he was a notorious snagger of bargains at the flea market.
Anh ta nổi tiếng là người săn tìm các món hời tại chợ trời.
the security team searched for snaggers attempting to steal decorations.
Đội an ninh đã tìm kiếm những người cố gắng trộm đồ trang trí.
she's a skilled snagger of prime parking spots downtown.
Cô ấy là người rất giỏi trong việc săn các vị trí đỗ xe thuận lợi ở trung tâm thành phố.
he's a real snagger when it comes to free samples at the store.
Anh ấy thực sự là một người săn tìm các mẫu miễn phí tại cửa hàng.
the event organizers provided snaggers for the fishing competition.
Các tổ chức sự kiện đã cung cấp các dụng cụ bắt cá cho cuộc thi câu cá.
they were snaggers of rare vinyl records at estate sales.
Họ là những người săn tìm các đĩa vinyl hiếm tại các cuộc bán hàng đấu giá đồ cũ.
he's a talented snagger of deals online during black friday.
Anh ấy là người rất tài năng trong việc săn các ưu đãi trực tuyến vào ngày Black Friday.
the team needed a strong snagger to secure the crucial contract.
Đội ngũ cần một người săn tìm tài năng để đảm bảo hợp đồng quan trọng.
she's a natural snagger of attention at social gatherings.
Cô ấy có khả năng tự nhiên trong việc thu hút sự chú ý tại các cuộc tụ họp xã hội.
he's a skilled snagger of discounts using coupon codes.
Anh ấy là người rất giỏi trong việc săn các khuyến mãi bằng cách sử dụng mã giảm giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay