sneering

[Mỹ]/'sniriŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thể hiện sự khinh miệt hoặc coi thường
Word Forms
hiện tại phân từsneering

Cụm từ & Cách kết hợp

sneer at

xúc phạm

Câu ví dụ

the sneering curl of his lip.

vòng mép chế nhạo của anh ta.

with a sneer; in an uncomplimentary sneering manner.

với một nụ cười chế nhạo; theo một cách chế nhạo không lấy làm đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay