soft-pedaling around
tránh né việc giảm nhẹ
avoiding soft-pedaling
tránh việc giảm nhẹ
soft-pedaling issue
vấn đề giảm nhẹ
soft-pedaling approach
phương pháp giảm nhẹ
stopped soft-pedaling
đã ngừng giảm nhẹ
soft-pedaling tactic
chiến thuật giảm nhẹ
soft-pedaling language
ngôn ngữ giảm nhẹ
soft-pedaling now
giảm nhẹ bây giờ
soft-pedaling further
giảm nhẹ thêm nữa
soft-pedaling details
chi tiết giảm nhẹ
the politician was accused of soft-pedaling the issue to avoid controversy.
Nhà chính trị bị cáo buộc là đã cố gắng giảm nhẹ vấn đề để tránh gây tranh cãi.
the company soft-pedaled the negative findings in their market research.
Công ty đã cố gắng giảm nhẹ những phát hiện tiêu cực trong nghiên cứu thị trường của họ.
he soft-pedaled his enthusiasm for the project, fearing it wouldn't succeed.
Anh ấy đã cố gắng giảm nhẹ sự nhiệt tình của mình với dự án, sợ rằng nó sẽ không thành công.
the report soft-pedaled the extent of the environmental damage.
Báo cáo đã cố gắng giảm nhẹ mức độ thiệt hại môi trường.
she soft-pedaled her concerns about the new policy during the meeting.
Cô ấy đã cố gắng giảm nhẹ những lo ngại của mình về chính sách mới trong cuộc họp.
the journalist was criticized for soft-pedaling the government's failures.
Nhà báo bị chỉ trích vì đã cố gắng giảm nhẹ những thất bại của chính phủ.
they soft-pedaled the risks involved in the investment opportunity.
Họ đã cố gắng giảm nhẹ những rủi ro liên quan đến cơ hội đầu tư.
the lawyer soft-pedaled the client's involvement in the crime.
Luật sư đã cố gắng giảm nhẹ sự liên quan của khách hàng với tội phạm.
the manager soft-pedaled the importance of employee feedback.
Người quản lý đã cố gắng giảm nhẹ tầm quan trọng của phản hồi từ nhân viên.
the author soft-pedaled the protagonist's flaws in the novel.
Tác giả đã cố gắng giảm nhẹ những khuyết điểm của nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết.
the team soft-pedaled their progress to avoid setting unrealistic expectations.
Đội ngũ đã cố gắng giảm nhẹ tiến độ của họ để tránh đặt ra những kỳ vọng không thực tế.
soft-pedaling around
tránh né việc giảm nhẹ
avoiding soft-pedaling
tránh việc giảm nhẹ
soft-pedaling issue
vấn đề giảm nhẹ
soft-pedaling approach
phương pháp giảm nhẹ
stopped soft-pedaling
đã ngừng giảm nhẹ
soft-pedaling tactic
chiến thuật giảm nhẹ
soft-pedaling language
ngôn ngữ giảm nhẹ
soft-pedaling now
giảm nhẹ bây giờ
soft-pedaling further
giảm nhẹ thêm nữa
soft-pedaling details
chi tiết giảm nhẹ
the politician was accused of soft-pedaling the issue to avoid controversy.
Nhà chính trị bị cáo buộc là đã cố gắng giảm nhẹ vấn đề để tránh gây tranh cãi.
the company soft-pedaled the negative findings in their market research.
Công ty đã cố gắng giảm nhẹ những phát hiện tiêu cực trong nghiên cứu thị trường của họ.
he soft-pedaled his enthusiasm for the project, fearing it wouldn't succeed.
Anh ấy đã cố gắng giảm nhẹ sự nhiệt tình của mình với dự án, sợ rằng nó sẽ không thành công.
the report soft-pedaled the extent of the environmental damage.
Báo cáo đã cố gắng giảm nhẹ mức độ thiệt hại môi trường.
she soft-pedaled her concerns about the new policy during the meeting.
Cô ấy đã cố gắng giảm nhẹ những lo ngại của mình về chính sách mới trong cuộc họp.
the journalist was criticized for soft-pedaling the government's failures.
Nhà báo bị chỉ trích vì đã cố gắng giảm nhẹ những thất bại của chính phủ.
they soft-pedaled the risks involved in the investment opportunity.
Họ đã cố gắng giảm nhẹ những rủi ro liên quan đến cơ hội đầu tư.
the lawyer soft-pedaled the client's involvement in the crime.
Luật sư đã cố gắng giảm nhẹ sự liên quan của khách hàng với tội phạm.
the manager soft-pedaled the importance of employee feedback.
Người quản lý đã cố gắng giảm nhẹ tầm quan trọng của phản hồi từ nhân viên.
the author soft-pedaled the protagonist's flaws in the novel.
Tác giả đã cố gắng giảm nhẹ những khuyết điểm của nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết.
the team soft-pedaled their progress to avoid setting unrealistic expectations.
Đội ngũ đã cố gắng giảm nhẹ tiến độ của họ để tránh đặt ra những kỳ vọng không thực tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay