solarizing energy
lưu trữ năng lượng mặt trời
solarizing homes
lưu trữ năng lượng mặt trời cho nhà ở
solarizing buildings
lưu trữ năng lượng mặt trời cho các tòa nhà
solarizing technology
công nghệ lưu trữ năng lượng mặt trời
solarizing systems
hệ thống lưu trữ năng lượng mặt trời
solarizing solutions
giải pháp lưu trữ năng lượng mặt trời
solarizing initiatives
các sáng kiến lưu trữ năng lượng mặt trời
solarizing projects
các dự án lưu trữ năng lượng mặt trời
solarizing farms
lưu trữ năng lượng mặt trời cho nông trại
solarizing communities
lưu trữ năng lượng mặt trời cho cộng đồng
solarizing the garden can improve plant growth.
Việc sử dụng nhiệt mặt trời để làm vườn có thể cải thiện sự phát triển của cây trồng.
many farmers are solarizing their fields to increase yields.
Nhiều nông dân đang sử dụng nhiệt mặt trời để làm đất của họ nhằm tăng năng suất.
solarizing soil helps to eliminate weeds and pests.
Việc sử dụng nhiệt mặt trời cho đất giúp loại bỏ cỏ dại và sâu bệnh.
she is solarizing her backyard to create a sustainable garden.
Cô ấy đang sử dụng nhiệt mặt trời cho sân sau của mình để tạo ra một khu vườn bền vững.
solarizing can be an effective method for organic farming.
Việc sử dụng nhiệt mặt trời có thể là một phương pháp hiệu quả cho nông nghiệp hữu cơ.
he learned about solarizing techniques at the workshop.
Anh ấy đã học về các kỹ thuật sử dụng nhiệt mặt trời tại hội thảo.
solarizing the soil can help improve its nutrient content.
Việc sử dụng nhiệt mặt trời cho đất có thể giúp cải thiện hàm lượng dinh dưỡng của nó.
they are experimenting with solarizing methods this season.
Họ đang thử nghiệm các phương pháp sử dụng nhiệt mặt trời trong mùa này.
solarizing is a popular practice among sustainable farmers.
Việc sử dụng nhiệt mặt trời là một phương pháp phổ biến trong số các nông dân bền vững.
after solarizing, the soil will be ready for planting.
Sau khi sử dụng nhiệt mặt trời, đất sẽ sẵn sàng để trồng.
solarizing energy
lưu trữ năng lượng mặt trời
solarizing homes
lưu trữ năng lượng mặt trời cho nhà ở
solarizing buildings
lưu trữ năng lượng mặt trời cho các tòa nhà
solarizing technology
công nghệ lưu trữ năng lượng mặt trời
solarizing systems
hệ thống lưu trữ năng lượng mặt trời
solarizing solutions
giải pháp lưu trữ năng lượng mặt trời
solarizing initiatives
các sáng kiến lưu trữ năng lượng mặt trời
solarizing projects
các dự án lưu trữ năng lượng mặt trời
solarizing farms
lưu trữ năng lượng mặt trời cho nông trại
solarizing communities
lưu trữ năng lượng mặt trời cho cộng đồng
solarizing the garden can improve plant growth.
Việc sử dụng nhiệt mặt trời để làm vườn có thể cải thiện sự phát triển của cây trồng.
many farmers are solarizing their fields to increase yields.
Nhiều nông dân đang sử dụng nhiệt mặt trời để làm đất của họ nhằm tăng năng suất.
solarizing soil helps to eliminate weeds and pests.
Việc sử dụng nhiệt mặt trời cho đất giúp loại bỏ cỏ dại và sâu bệnh.
she is solarizing her backyard to create a sustainable garden.
Cô ấy đang sử dụng nhiệt mặt trời cho sân sau của mình để tạo ra một khu vườn bền vững.
solarizing can be an effective method for organic farming.
Việc sử dụng nhiệt mặt trời có thể là một phương pháp hiệu quả cho nông nghiệp hữu cơ.
he learned about solarizing techniques at the workshop.
Anh ấy đã học về các kỹ thuật sử dụng nhiệt mặt trời tại hội thảo.
solarizing the soil can help improve its nutrient content.
Việc sử dụng nhiệt mặt trời cho đất có thể giúp cải thiện hàm lượng dinh dưỡng của nó.
they are experimenting with solarizing methods this season.
Họ đang thử nghiệm các phương pháp sử dụng nhiệt mặt trời trong mùa này.
solarizing is a popular practice among sustainable farmers.
Việc sử dụng nhiệt mặt trời là một phương pháp phổ biến trong số các nông dân bền vững.
after solarizing, the soil will be ready for planting.
Sau khi sử dụng nhiệt mặt trời, đất sẽ sẵn sàng để trồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay