solidarities

[Mỹ]/[ˈsɒlɪdəʳiz]/
[Anh]/[ˈsɑːlɪdəʳiz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Cảm giác đoàn kết và hỗ trợ bên trong một nhóm; Những ví dụ về sự hỗ trợ lẫn nhau hoặc hành động chung; Cảm giác tình bạn với người khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

solidarities across borders

solidarities across borders

expressing solidarities

expressing solidarities

building solidarities

building solidarities

strengthening solidarities

strengthening solidarities

global solidarities

global solidarities

show solidarities

show solidarities

solidarity's solidarities

solidarity's solidarities

deep solidarities

deep solidarities

new solidarities

new solidarities

solidarities emerged

solidarities emerged

Câu ví dụ

we must strengthen our solidarities with communities facing climate change impacts.

Chúng ta phải củng cố tinh thần đoàn kết với các cộng đồng đang đối mặt với tác động của biến đổi khí hậu.

the movement demonstrated powerful solidarities across racial and ethnic lines.

Phong trào đã thể hiện tinh thần đoàn kết mạnh mẽ vượt qua các ranh giới chủng tộc và sắc tộc.

building international solidarities is crucial for achieving global justice.

Xây dựng tinh thần đoàn kết quốc tế là rất quan trọng để đạt được công lý toàn cầu.

solidarities between workers and activists are vital for labor rights.

Tinh thần đoàn kết giữa công nhân và các nhà hoạt động là rất quan trọng đối với quyền lao động.

the campaign highlighted the importance of cross-sector solidarities.

Chiến dịch đã nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đoàn kết liên ngành.

expressing solidarities with protestors showed our support for their cause.

Thể hiện tinh thần đoàn kết với các người biểu tình cho thấy sự ủng hộ của chúng ta đối với lý do của họ.

deepening solidarities within the organization is a priority for the future.

Củng cố tinh thần đoàn kết bên trong tổ chức là ưu tiên cho tương lai.

the organization fostered strong solidarities among its members.

Tổ chức đã thúc đẩy tinh thần đoàn kết mạnh mẽ giữa các thành viên của nó.

we reaffirmed our solidarities with the people of ukraine.

Chúng ta đã khẳng định lại tinh thần đoàn kết với người dân Ukraine.

the event served to showcase existing solidarities and build new ones.

Sự kiện này được tổ chức để phô bày những tinh thần đoàn kết hiện có và xây dựng những tinh thần đoàn kết mới.

solidarities across generations are essential for long-term progress.

Tinh thần đoàn kết qua các thế hệ là cần thiết cho tiến bộ lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay