solipsism

[Mỹ]/'sɒlɪpsɪz(ə)m/
[Anh]/'sɑlɪpsɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. niềm tin triết học rằng bản thân là thực tại duy nhất
Word Forms
số nhiềusolipsisms

Câu ví dụ

The subjectival Western philosophy emphasizes "ego" and advocates "solipsism", but the emergence of modern phenomenology has changed the situation and "otherness" is paid close attention to.

Triết học phương Tây chủ quan nhấn mạnh "ego" và ủng hộ "solipsism", nhưng sự xuất hiện của hiện tượng học hiện đại đã thay đổi tình hình và "otherness" được chú ý nhiều hơn.

He often falls into solipsism, believing that only his own mind truly exists.

Anh ta thường rơi vào chủ nghĩa độc tôn, tin rằng chỉ có tâm trí của chính mình mới thực sự tồn tại.

Solipsism can lead to feelings of isolation and disconnectedness from others.

Chủ nghĩa độc tôn có thể dẫn đến cảm giác cô lập và xa cách với những người khác.

Her extreme solipsism made it difficult for her to empathize with others.

Chủ nghĩa độc tôn thái quá của cô ấy khiến cô ấy khó có thể đồng cảm với người khác.

Solipsism can be a barrier to forming meaningful relationships with others.

Chủ nghĩa độc tôn có thể là rào cản cho việc xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa với người khác.

The character in the novel struggles with solipsism, questioning the reality of the world around him.

Nhân vật trong tiểu thuyết phải vật lộn với chủ nghĩa độc tôn, đặt câu hỏi về tính thực tế của thế giới xung quanh anh ta.

Solipsism can be a philosophical challenge to the existence of an external reality.

Chủ nghĩa độc tôn có thể là một thách thức triết học đối với sự tồn tại của một thực tại bên ngoài.

Some people use solipsism as a coping mechanism to deal with overwhelming emotions.

Một số người sử dụng chủ nghĩa độc tôn như một cơ chế đối phó để đối phó với những cảm xúc quá lớn.

Solipsism can lead to a sense of detachment from the world and those around us.

Chủ nghĩa độc tôn có thể dẫn đến cảm giác tách rời khỏi thế giới và những người xung quanh ta.

The philosopher's belief in solipsism influenced his views on the nature of reality.

Niềm tin của nhà triết học vào chủ nghĩa độc tôn đã ảnh hưởng đến quan điểm của ông về bản chất của thực tại.

Solipsism can be a challenging concept to grapple with, as it questions the very nature of existence.

Chủ nghĩa độc tôn có thể là một khái niệm đầy thách thức để đối phó, vì nó đặt câu hỏi về bản chất của sự tồn tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay