songstresses

[Mỹ]/[ˈsɒŋstrəsɪz]/
[Anh]/[ˈsɒŋstrəsɪz]/

Dịch

n. ca sĩ nữ, đặc biệt là những người biểu diễn trong một nhóm nhạc; một nhóm ca sĩ nữ.

Cụm từ & Cách kết hợp

rising songstresses

những ca sĩ đang lên

famous songstresses

những ca sĩ nổi tiếng

young songstresses

những ca sĩ trẻ

featured songstresses

những ca sĩ được đặc biệt giới thiệu

new songstresses

những ca sĩ mới

supporting songstresses

những ca sĩ phụ

talented songstresses

những ca sĩ tài năng

upcoming songstresses

những ca sĩ đang đến

elite songstresses

những ca sĩ tinh hoa

leading songstresses

những ca sĩ hàng đầu

Câu ví dụ

the concert featured several rising songstresses from across the country.

Trận hợp xướng có sự tham gia của nhiều ca sĩ nữ mới nổi từ khắp nơi trên cả nước.

fans flocked to see the veteran songstresses perform their classic hits.

Các fan đổ xô đến xem các ca sĩ nữ kỳ cựu biểu diễn những ca khúc kinh điển của họ.

the documentary explored the challenges faced by young songstresses in the industry.

Phim tài liệu khám phá những thách thức mà các ca sĩ nữ trẻ phải đối mặt trong ngành công nghiệp này.

several songstresses collaborated on a charity single to raise awareness.

Nhiều ca sĩ nữ đã hợp tác trên một ca khúc từ thiện để nâng cao nhận thức.

the competition showcased the talent of aspiring songstresses from diverse backgrounds.

Giải đấu đã trình bày tài năng của các ca sĩ nữ đang theo đuổi sự nghiệp đến từ nhiều nền tảng khác nhau.

many songstresses use their platforms to advocate for social justice.

Nhiều ca sĩ nữ sử dụng nền tảng của họ để kêu gọi công lý xã hội.

the industry often overlooks the contributions of female songstresses.

Ngành công nghiệp thường bỏ qua những đóng góp của các ca sĩ nữ.

the festival celebrated the legacy of influential songstresses throughout history.

Lễ hội đã tôn vinh di sản của các ca sĩ nữ có ảnh hưởng trong suốt lịch sử.

new technology is changing how songstresses connect with their audiences.

Công nghệ mới đang thay đổi cách các ca sĩ nữ kết nối với khán giả của họ.

the panel discussion featured established songstresses and emerging artists.

Bài thảo luận bảng gồm các ca sĩ nữ đã thành danh và các nghệ sĩ mới đang lên.

the songstresses' powerful vocals captivated the entire audience.

Âm thanh mạnh mẽ của các ca sĩ nữ đã chinh phục toàn bộ khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay