haunted by specters
Việt Nam dịch thuật
see specters
Việt Nam dịch thuật
spectral specters
Việt Nam dịch thuật
chase specters
Việt Nam dịch thuật
faced specters
Việt Nam dịch thuật
ancient specters
Việt Nam dịch thuật
whispering specters
Việt Nam dịch thuật
silent specters
Việt Nam dịch thuật
dark specters
Việt Nam dịch thuật
lingering specters
Việt Nam dịch thuật
the old house was rumored to be haunted by specters.
Ngôi nhà cũ được đồn đại là bị ám bởi những bóng ma.
he dismissed the stories of specters as mere folklore.
Ông ta coi những câu chuyện về bóng ma chỉ là huyền thoại.
the play featured eerie specters and dramatic lighting.
Buổi diễn có những bóng ma đáng sợ và ánh sáng kịch tính.
the historian delved into the past, uncovering forgotten specters of war.
Người sử học đi sâu vào quá khứ, khám phá ra những bóng ma chiến tranh bị lãng quên.
the artist used light and shadow to evoke the feeling of specters.
Nghệ sĩ sử dụng ánh sáng và bóng tối để gợi lên cảm giác về những bóng ma.
they chased away the specters of doubt with a confident plan.
Họ xua tan những bóng ma hoài nghi bằng một kế hoạch tự tin.
the film explored the specters of regret and lost opportunity.
Bộ phim khám phá những bóng ma của sự hối hận và cơ hội đã đánh mất.
the detective investigated the case, searching for any sign of the specters involved.
Thám tử điều tra vụ việc, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào liên quan đến những bóng ma.
the novel depicted the specters of a troubled family history.
Truyện ngắn miêu tả những bóng ma của một lịch sử gia đình đầy rắc rối.
the speaker warned against the specters of complacency and inaction.
Người phát biểu cảnh báo về những bóng ma của sự tự mãn và hành động thụ động.
the museum displayed artifacts related to the folklore of specters.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật liên quan đến huyền thoại về những bóng ma.
haunted by specters
Việt Nam dịch thuật
see specters
Việt Nam dịch thuật
spectral specters
Việt Nam dịch thuật
chase specters
Việt Nam dịch thuật
faced specters
Việt Nam dịch thuật
ancient specters
Việt Nam dịch thuật
whispering specters
Việt Nam dịch thuật
silent specters
Việt Nam dịch thuật
dark specters
Việt Nam dịch thuật
lingering specters
Việt Nam dịch thuật
the old house was rumored to be haunted by specters.
Ngôi nhà cũ được đồn đại là bị ám bởi những bóng ma.
he dismissed the stories of specters as mere folklore.
Ông ta coi những câu chuyện về bóng ma chỉ là huyền thoại.
the play featured eerie specters and dramatic lighting.
Buổi diễn có những bóng ma đáng sợ và ánh sáng kịch tính.
the historian delved into the past, uncovering forgotten specters of war.
Người sử học đi sâu vào quá khứ, khám phá ra những bóng ma chiến tranh bị lãng quên.
the artist used light and shadow to evoke the feeling of specters.
Nghệ sĩ sử dụng ánh sáng và bóng tối để gợi lên cảm giác về những bóng ma.
they chased away the specters of doubt with a confident plan.
Họ xua tan những bóng ma hoài nghi bằng một kế hoạch tự tin.
the film explored the specters of regret and lost opportunity.
Bộ phim khám phá những bóng ma của sự hối hận và cơ hội đã đánh mất.
the detective investigated the case, searching for any sign of the specters involved.
Thám tử điều tra vụ việc, tìm kiếm bất kỳ dấu hiệu nào liên quan đến những bóng ma.
the novel depicted the specters of a troubled family history.
Truyện ngắn miêu tả những bóng ma của một lịch sử gia đình đầy rắc rối.
the speaker warned against the specters of complacency and inaction.
Người phát biểu cảnh báo về những bóng ma của sự tự mãn và hành động thụ động.
the museum displayed artifacts related to the folklore of specters.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật liên quan đến huyền thoại về những bóng ma.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay