spiritedness

[Mỹ]/ˈspɪrɪtɪdnəs/
[Anh]/ˈspɪrɪtɪdnəs/

Dịch

n. phẩm chất tràn đầy sự sống động và năng lượng.
Word Forms
số nhiềuspiritednesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with spiritedness

với tinh thần hăng hái

demonstrating spiritedness

thể hiện tinh thần hăng hái

spiritedness shines

tinh thần hăng hái tỏa sáng

full of spiritedness

tràn đầy tinh thần hăng hái

spiritedness prevails

tinh thần hăng hái lên ngôi

inspired spiritedness

tinh thần hăng hái được truyền cảm hứng

lacking spiritedness

thiếu tinh thần hăng hái

show spiritedness

thể hiện tinh thần hăng hái

inherent spiritedness

tinh thần hăng hái vốn có

fueled by spiritedness

được thúc đẩy bởi tinh thần hăng hái

Câu ví dụ

the team showed incredible spiritedness throughout the challenging match.

Đội đã thể hiện tinh thần chiến đấu đáng kinh ngạc trong suốt trận đấu đầy thử thách.

her spiritedness and determination inspired everyone around her.

Tinh thần và sự quyết tâm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

despite the setbacks, he maintained a remarkable spiritedness.

Bất chấp những trở ngại, anh ấy vẫn giữ được tinh thần chiến đấu đáng kinh ngạc.

the spiritedness of the volunteers was truly admirable.

Tinh thần của các tình nguyện viên thực sự đáng ngưỡng mộ.

we admired the spiritedness with which she approached the project.

Chúng tôi ngưỡng mộ tinh thần mà cô ấy tiếp cận dự án.

the children’s spiritedness filled the playground with laughter.

Sự hăng hái của trẻ em đã lấp đầy sân chơi với tiếng cười.

he brought a youthful spiritedness to the aging company.

Anh ấy mang đến một tinh thần trẻ trung cho công ty đang già đi.

the spiritedness of the protest reflected the people's frustration.

Tinh thần của cuộc biểu tình phản ánh sự thất vọng của người dân.

she infused the meeting with her characteristic spiritedness.

Cô ấy thổi vào cuộc họp tinh thần chiến đấu đặc trưng của mình.

the spiritedness of the performance captivated the audience.

Tinh thần của buổi biểu diễn đã chinh phục khán giả.

he faced adversity with unwavering spiritedness and optimism.

Anh ấy đối mặt với nghịch cảnh với tinh thần chiến đấu và lạc quan không đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay