| số nhiều | spoilations |
prevent spoilation
Ngăn ngừa hư hỏng
spoilation occurs
Xảy ra hư hỏng
food spoilation
Hư hỏng thực phẩm
avoid spoilation
Tránh hư hỏng
spoilation rate
Tỷ lệ hư hỏng
spoilation process
Quy trình hư hỏng
spoilation begins
Bắt đầu hư hỏng
spoilation control
Quản lý hư hỏng
spoilation prevention
Ngăn ngừa hư hỏng
no spoilation
Không hư hỏng
prevent spoilation
Ngăn ngừa hư hỏng
spoilation occurs
Xảy ra hư hỏng
food spoilation
Hư hỏng thực phẩm
avoid spoilation
Tránh hư hỏng
spoilation rate
Tỷ lệ hư hỏng
spoilation process
Quy trình hư hỏng
spoilation begins
Bắt đầu hư hỏng
spoilation control
Quản lý hư hỏng
spoilation prevention
Ngăn ngừa hư hỏng
no spoilation
Không hư hỏng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay