spotlights on
tập trung vào đèn chiếu
in the spotlights
dưới ánh đèn chiếu
bright spotlights
đèn chiếu sáng mạnh
stage spotlights
đèn chiếu sân khấu
flood spotlights
đèn chiếu rọi
spotlights shining
đèn chiếu đang chiếu sáng
spotlights reveal
đèn chiếu làm lộ ra
dance spotlights
đèn chiếu khiêu vũ
spotlights focus
đèn chiếu tập trung
spotlights cast
đèn chiếu rọi
the spotlights illuminated the stage beautifully.
Ánh đèn sân khấu chiếu sáng sân khấu một cách tuyệt đẹp.
spotlights are often used in theater productions.
Đèn sân khấu thường được sử dụng trong các sản xuất nhà hát.
she stood in the spotlights, feeling nervous.
Cô ấy đứng dưới ánh đèn sân khấu, cảm thấy lo lắng.
the event was filled with cameras and spotlights.
Sự kiện tràn ngập máy ảnh và đèn sân khấu.
he enjoys being in the spotlights during performances.
Anh ấy thích được đứng dưới ánh đèn sân khấu trong các buổi biểu diễn.
spotlights can create dramatic effects in photography.
Đèn sân khấu có thể tạo ra hiệu ứng kịch tính trong nhiếp ảnh.
the fashion show featured bright spotlights on the runway.
Buổi trình diễn thời trang có đèn sân khấu sáng rực trên sàn diễn.
directors use spotlights to highlight important scenes.
Các đạo diễn sử dụng đèn sân khấu để làm nổi bật những cảnh quan trọng.
spotlights can enhance the mood of a performance.
Đèn sân khấu có thể nâng cao tâm trạng của một buổi biểu diễn.
the concert ended with fireworks and spotlights.
Buổi hòa nhạc kết thúc với pháo hoa và đèn sân khấu.
spotlights on
tập trung vào đèn chiếu
in the spotlights
dưới ánh đèn chiếu
bright spotlights
đèn chiếu sáng mạnh
stage spotlights
đèn chiếu sân khấu
flood spotlights
đèn chiếu rọi
spotlights shining
đèn chiếu đang chiếu sáng
spotlights reveal
đèn chiếu làm lộ ra
dance spotlights
đèn chiếu khiêu vũ
spotlights focus
đèn chiếu tập trung
spotlights cast
đèn chiếu rọi
the spotlights illuminated the stage beautifully.
Ánh đèn sân khấu chiếu sáng sân khấu một cách tuyệt đẹp.
spotlights are often used in theater productions.
Đèn sân khấu thường được sử dụng trong các sản xuất nhà hát.
she stood in the spotlights, feeling nervous.
Cô ấy đứng dưới ánh đèn sân khấu, cảm thấy lo lắng.
the event was filled with cameras and spotlights.
Sự kiện tràn ngập máy ảnh và đèn sân khấu.
he enjoys being in the spotlights during performances.
Anh ấy thích được đứng dưới ánh đèn sân khấu trong các buổi biểu diễn.
spotlights can create dramatic effects in photography.
Đèn sân khấu có thể tạo ra hiệu ứng kịch tính trong nhiếp ảnh.
the fashion show featured bright spotlights on the runway.
Buổi trình diễn thời trang có đèn sân khấu sáng rực trên sàn diễn.
directors use spotlights to highlight important scenes.
Các đạo diễn sử dụng đèn sân khấu để làm nổi bật những cảnh quan trọng.
spotlights can enhance the mood of a performance.
Đèn sân khấu có thể nâng cao tâm trạng của một buổi biểu diễn.
the concert ended with fireworks and spotlights.
Buổi hòa nhạc kết thúc với pháo hoa và đèn sân khấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay