spreadings

[Mỹ]/[ˈspreɪdɪŋ]/
[Anh]/[ˈspreɪdɪŋ]/

Dịch

n. Hành động hoặc quá trình lan rộng; sự phân bố rộng rãi.
v. Lan rộng (dạng hiện tại).

Cụm từ & Cách kết hợp

spreadings wildfire

Việt Nam dịch thuật

spreadings rumors

Việt Nam dịch thuật

spreadings news

Việt Nam dịch thuật

spreadings disease

Việt Nam dịch thuật

spreadings information

Việt Nam dịch thuật

spreadings awareness

Việt Nam dịch thuật

spreadings influence

Việt Nam dịch thuật

spreadings joy

Việt Nam dịch thuật

spreadings laughter

Việt Nam dịch thuật

spreadings light

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

the news of the company's success is spreadings rapidly online.

Tin tức về thành công của công ty đang lan truyền nhanh chóng trên mạng.

we're concerned about the spreadings of misinformation on social media.

Chúng ta lo ngại về việc lan truyền thông tin sai lệch trên mạng xã hội.

the spreadings of the virus prompted a nationwide lockdown.

Sự lan rộng của virus đã khiến cả nước phải phong tỏa.

the spreadings of new technologies are transforming industries.

Sự lan rộng của công nghệ mới đang thay đổi các ngành công nghiệp.

the spreadings of awareness about mental health is crucial.

Sự lan rộng nhận thức về sức khỏe tâm thần là rất quan trọng.

we need to prevent the spreadings of harmful rumors.

Chúng ta cần ngăn chặn việc lan truyền các tin đồn có hại.

the spreadings of the new fashion trend captivated many young people.

Sự lan rộng của xu hướng thời trang mới đã thu hút nhiều thanh niên.

the spreadings of positive energy can inspire others.

Sự lan rộng của năng lượng tích cực có thể truyền cảm hứng cho người khác.

the spreadings of the wildfire threatened nearby communities.

Sự lan rộng của đám cháy rừng đã đe dọa các cộng đồng lân cận.

the spreadings of the disease requires immediate action.

Sự lan rộng của căn bệnh này đòi hỏi hành động ngay lập tức.

the spreadings of knowledge is essential for progress.

Sự lan rộng của kiến thức là cần thiết cho sự phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay