stackers

[Mỹ]/[ˈstækəz]/
[Anh]/[ˈstækərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người xếp đồ vật, đặc biệt là hộp hoặc pa lét; Thiết bị hoặc máy dùng để xếp các vật phẩm.
v. Sắp xếp các vật phẩm thành một chồng; (tục ngữ) Tích lũy hoặc tích góp (ví dụ: tiền, điểm số).

Cụm từ & Cách kết hợp

stackers rising

Vietnamese_translation

buying stackers

Vietnamese_translation

stackers fall

Vietnamese_translation

using stackers

Vietnamese_translation

new stackers

Vietnamese_translation

stackers stacked

Vietnamese_translation

heavy stackers

Vietnamese_translation

stackers online

Vietnamese_translation

stackers work

Vietnamese_translation

stackers store

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay