staffless

[Mỹ]/[ˈstɒflɪs]/
[Anh]/[ˈstæflɪs]/

Dịch

adj. Không có nhân viên; tự động; không yêu cầu nhân viên; Hoạt động mà không cần nhân viên.

Cụm từ & Cách kết hợp

staffless office

Vietnamese_translation

staffless operation

Vietnamese_translation

becoming staffless

Vietnamese_translation

staffless future

Vietnamese_translation

staffless system

Vietnamese_translation

staffless store

Vietnamese_translation

staffless environment

Vietnamese_translation

initially staffless

Vietnamese_translation

staffless model

Vietnamese_translation

running staffless

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the staffless store offered a convenient shopping experience.

Cửa hàng không có nhân viên cung cấp trải nghiệm mua sắm thuận tiện.

we are exploring a staffless checkout system for our new store.

Chúng tôi đang tìm hiểu hệ thống thanh toán không có nhân viên cho cửa hàng mới của mình.

the staffless restaurant used automated ordering kiosks.

Quán ăn không có nhân viên sử dụng quầy đặt hàng tự động.

a staffless security system monitors the building 24/7.

Hệ thống an ninh không có nhân viên giám sát tòa nhà 24/7.

the staffless warehouse relies on robotics for efficiency.

Kho hàng không có nhân viên dựa vào robot để tăng hiệu quả.

the company aims to create a fully staffless operation.

Doanh nghiệp hướng tới việc tạo ra một hoạt động hoàn toàn không có nhân viên.

the staffless office space is designed for remote workers.

Khu văn phòng không có nhân viên được thiết kế cho nhân viên làm việc từ xa.

implementing a staffless model requires careful planning.

Việc triển khai mô hình không có nhân viên đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.

the staffless kiosk provided quick and easy service.

Quầy tự phục vụ không có nhân viên cung cấp dịch vụ nhanh chóng và dễ dàng.

a staffless delivery system uses drones to reach customers.

Hệ thống giao hàng không có nhân viên sử dụng máy bay không người lái để đến khách hàng.

the staffless hotel room featured keyless entry and automated controls.

Phòng khách sạn không có nhân viên có tính năng mở cửa không dùng chìa khóa và điều khiển tự động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay