| số nhiều | stakeholders |
key stakeholder
nhà tạo ảnh hưởng chính
stakeholder engagement
tham gia của các bên liên quan
stakeholder management
quản lý các bên liên quan
stakeholder analysis
phân tích các bên liên quan
stakeholder theory
thuyết về các bên liên quan
responsible stakeholder
người có lợi ích liên quan và chịu trách nhiệm
one of the stakeholders has requisitioned an extraordinary general meeting.
một trong những bên liên quan đã yêu cầu tổ chức một cuộc họp đại hội bất thường.
It frequently begins with a charrette or eco-charrette, an intensive design workshop, in which many stakeholders gather to set goals and identify strategies for achieving the desired outcomes.
Nó thường bắt đầu với một charrette hoặc eco-charrette, một hội thảo thiết kế chuyên sâu, nơi nhiều bên liên quan tập hợp lại để xác định mục tiêu và các chiến lược để đạt được kết quả mong muốn.
The theoretical origin of harmonious development of scenic resort—communityare humanism, social equity theory, harmony theory, participational developmenttheory, stakeholder theory and agency theory.
Nguồn gốc lý thuyết của sự phát triển hài hòa của khu nghỉ dưỡng cảnh quan - cộng đồng là chủ nghĩa nhân văn, lý thuyết công bằng xã hội, lý thuyết hài hòa, lý thuyết phát triển tham gia, lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết đại lý.
The company needs to consider the interests of all stakeholders.
Công ty cần xem xét lợi ích của tất cả các bên liên quan.
It is important to communicate effectively with stakeholders.
Điều quan trọng là giao tiếp hiệu quả với các bên liên quan.
Stakeholders play a crucial role in decision-making processes.
Các bên liên quan đóng vai trò quan trọng trong các quy trình ra quyết định.
The government consulted various stakeholders before implementing the new policy.
Chính phủ đã tham khảo ý kiến của nhiều bên liên quan trước khi thực hiện chính sách mới.
Stakeholders have different perspectives on the issue.
Các bên liên quan có những quan điểm khác nhau về vấn đề này.
The project's success depends on engaging stakeholders effectively.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc thu hút các bên liên quan một cách hiệu quả.
Stakeholders' feedback is valuable for improving services.
Phản hồi của các bên liên quan có giá trị để cải thiện dịch vụ.
The company organized a meeting to address stakeholders' concerns.
Công ty đã tổ chức một cuộc họp để giải quyết những lo ngại của các bên liên quan.
Stakeholders have a vested interest in the project's outcome.
Các bên liên quan có lợi ích trực tiếp trong kết quả của dự án.
It is essential to identify key stakeholders early in the planning process.
Điều quan trọng là phải xác định các bên liên quan chính sớm trong quá trình lập kế hoạch.
key stakeholder
nhà tạo ảnh hưởng chính
stakeholder engagement
tham gia của các bên liên quan
stakeholder management
quản lý các bên liên quan
stakeholder analysis
phân tích các bên liên quan
stakeholder theory
thuyết về các bên liên quan
responsible stakeholder
người có lợi ích liên quan và chịu trách nhiệm
one of the stakeholders has requisitioned an extraordinary general meeting.
một trong những bên liên quan đã yêu cầu tổ chức một cuộc họp đại hội bất thường.
It frequently begins with a charrette or eco-charrette, an intensive design workshop, in which many stakeholders gather to set goals and identify strategies for achieving the desired outcomes.
Nó thường bắt đầu với một charrette hoặc eco-charrette, một hội thảo thiết kế chuyên sâu, nơi nhiều bên liên quan tập hợp lại để xác định mục tiêu và các chiến lược để đạt được kết quả mong muốn.
The theoretical origin of harmonious development of scenic resort—communityare humanism, social equity theory, harmony theory, participational developmenttheory, stakeholder theory and agency theory.
Nguồn gốc lý thuyết của sự phát triển hài hòa của khu nghỉ dưỡng cảnh quan - cộng đồng là chủ nghĩa nhân văn, lý thuyết công bằng xã hội, lý thuyết hài hòa, lý thuyết phát triển tham gia, lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết đại lý.
The company needs to consider the interests of all stakeholders.
Công ty cần xem xét lợi ích của tất cả các bên liên quan.
It is important to communicate effectively with stakeholders.
Điều quan trọng là giao tiếp hiệu quả với các bên liên quan.
Stakeholders play a crucial role in decision-making processes.
Các bên liên quan đóng vai trò quan trọng trong các quy trình ra quyết định.
The government consulted various stakeholders before implementing the new policy.
Chính phủ đã tham khảo ý kiến của nhiều bên liên quan trước khi thực hiện chính sách mới.
Stakeholders have different perspectives on the issue.
Các bên liên quan có những quan điểm khác nhau về vấn đề này.
The project's success depends on engaging stakeholders effectively.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc thu hút các bên liên quan một cách hiệu quả.
Stakeholders' feedback is valuable for improving services.
Phản hồi của các bên liên quan có giá trị để cải thiện dịch vụ.
The company organized a meeting to address stakeholders' concerns.
Công ty đã tổ chức một cuộc họp để giải quyết những lo ngại của các bên liên quan.
Stakeholders have a vested interest in the project's outcome.
Các bên liên quan có lợi ích trực tiếp trong kết quả của dự án.
It is essential to identify key stakeholders early in the planning process.
Điều quan trọng là phải xác định các bên liên quan chính sớm trong quá trình lập kế hoạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay