stalkless

[Mỹ]/ˈstɔːkləs/
[Anh]/ˈstɔːk.ləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không có cuống

Cụm từ & Cách kết hợp

stalkless plant

cây không thân

stalkless flower

hoa không thân

stalkless variety

giống không thân

stalkless design

thiết kế không thân

stalkless growth

sự phát triển không thân

stalkless fruit

quả không thân

stalkless species

loài không thân

stalkless herb

thảo dược không thân

stalkless stem

thân không thân

stalkless growth habit

tính chất phát triển không thân

Câu ví dụ

the stalkless flowers bloom beautifully in the garden.

những bông hoa không thân nở rộ tuyệt đẹp trong vườn.

stalkless plants are often easier to maintain.

thường thì các loại cây không thân dễ bảo trì hơn.

she prefers stalkless varieties of vegetables for her salad.

cô ấy thích các loại rau không thân cho món salad của mình.

the stalkless design of the lamp gives it a modern look.

thiết kế không thân của chiếc đèn mang lại vẻ ngoài hiện đại.

stalkless fruits are often more convenient to eat.

thường thì các loại quả không thân tiện lợi hơn để ăn.

in the wild, many stalkless plants thrive in rocky areas.

ở ngoài tự nhiên, nhiều loại cây không thân phát triển mạnh ở những vùng đá.

he bought stalkless roses for the bouquet.

anh ấy đã mua hoa hồng không thân cho bó hoa.

stalkless grasses are often found in arid regions.

thường thì các loại cỏ không thân được tìm thấy ở những vùng khô hạn.

they discovered a new species of stalkless orchid.

họ đã phát hiện ra một loài hoa lan không thân mới.

stalkless designs can lead to more innovative products.

thiết kế không thân có thể dẫn đến những sản phẩm sáng tạo hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay