stalkless plant
cây không thân
stalkless flower
hoa không thân
stalkless variety
giống không thân
stalkless design
thiết kế không thân
stalkless growth
sự phát triển không thân
stalkless fruit
quả không thân
stalkless species
loài không thân
stalkless herb
thảo dược không thân
stalkless stem
thân không thân
stalkless growth habit
tính chất phát triển không thân
the stalkless flowers bloom beautifully in the garden.
những bông hoa không thân nở rộ tuyệt đẹp trong vườn.
stalkless plants are often easier to maintain.
thường thì các loại cây không thân dễ bảo trì hơn.
she prefers stalkless varieties of vegetables for her salad.
cô ấy thích các loại rau không thân cho món salad của mình.
the stalkless design of the lamp gives it a modern look.
thiết kế không thân của chiếc đèn mang lại vẻ ngoài hiện đại.
stalkless fruits are often more convenient to eat.
thường thì các loại quả không thân tiện lợi hơn để ăn.
in the wild, many stalkless plants thrive in rocky areas.
ở ngoài tự nhiên, nhiều loại cây không thân phát triển mạnh ở những vùng đá.
he bought stalkless roses for the bouquet.
anh ấy đã mua hoa hồng không thân cho bó hoa.
stalkless grasses are often found in arid regions.
thường thì các loại cỏ không thân được tìm thấy ở những vùng khô hạn.
they discovered a new species of stalkless orchid.
họ đã phát hiện ra một loài hoa lan không thân mới.
stalkless designs can lead to more innovative products.
thiết kế không thân có thể dẫn đến những sản phẩm sáng tạo hơn.
stalkless plant
cây không thân
stalkless flower
hoa không thân
stalkless variety
giống không thân
stalkless design
thiết kế không thân
stalkless growth
sự phát triển không thân
stalkless fruit
quả không thân
stalkless species
loài không thân
stalkless herb
thảo dược không thân
stalkless stem
thân không thân
stalkless growth habit
tính chất phát triển không thân
the stalkless flowers bloom beautifully in the garden.
những bông hoa không thân nở rộ tuyệt đẹp trong vườn.
stalkless plants are often easier to maintain.
thường thì các loại cây không thân dễ bảo trì hơn.
she prefers stalkless varieties of vegetables for her salad.
cô ấy thích các loại rau không thân cho món salad của mình.
the stalkless design of the lamp gives it a modern look.
thiết kế không thân của chiếc đèn mang lại vẻ ngoài hiện đại.
stalkless fruits are often more convenient to eat.
thường thì các loại quả không thân tiện lợi hơn để ăn.
in the wild, many stalkless plants thrive in rocky areas.
ở ngoài tự nhiên, nhiều loại cây không thân phát triển mạnh ở những vùng đá.
he bought stalkless roses for the bouquet.
anh ấy đã mua hoa hồng không thân cho bó hoa.
stalkless grasses are often found in arid regions.
thường thì các loại cỏ không thân được tìm thấy ở những vùng khô hạn.
they discovered a new species of stalkless orchid.
họ đã phát hiện ra một loài hoa lan không thân mới.
stalkless designs can lead to more innovative products.
thiết kế không thân có thể dẫn đến những sản phẩm sáng tạo hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay