his stammerings betrayed his nervousness during the important presentation.
Các lần ngắt quãng của anh ấy đã phơi bày sự lo lắng trong bài thuyết trình quan trọng.
the child's frequent stammerings made it difficult for teachers to understand her.
Các lần ngắt quãng thường xuyên của đứa trẻ khiến giáo viên khó hiểu được cô ấy.
despite his noticeable stammerings, he delivered an inspiring speech that moved the audience.
Dù có những lần ngắt quãng dễ nhận thấy, anh ấy vẫn trình bày một bài phát biểu truyền cảm hứng khiến khán giả xúc động.
the stammerings in his voice clearly revealed his guilt about the incident.
Các lần ngắt quãng trong giọng nói của anh ấy rõ ràng đã phơi bày sự hối hận về sự việc đó.
she struggled with stammerings throughout the job interview, affecting her performance.
Cô ấy phải vật lộn với các lần ngắt quãng suốt buổi phỏng vấn việc làm, ảnh hưởng đến hiệu suất của cô ấy.
the witness's stammerings raised serious doubts about his version of the story.
Các lần ngắt quãng của nhân chứng đã làm nảy sinh những nghi ngờ nghiêm trọng về phiên bản câu chuyện của anh ấy.
his emotional stammerings showed that the news had deeply affected him.
Các lần ngắt quãng mang tính cảm xúc của anh ấy cho thấy tin tức đó đã ảnh hưởng sâu sắc đến anh ấy.
the conversation was filled with awkward stammerings and long pauses throughout.
Bài trò chuyện đầy những lần ngắt quãng ngượng ngùng và những khoảng lặng kéo dài.
we could barely understand his stammerings over the poor telephone connection.
Chúng tôi gần như không thể hiểu được những lần ngắt quãng của anh ấy qua cuộc gọi điện thoại kém chất lượng.
her nervous stammerings during the cross-examination suggested she was hiding something.
Các lần ngắt quãng lo lắng của cô ấy trong phiên thẩm vấn chéo cho thấy cô ấy đang giấu điều gì đó.
the stammerings became more frequent as the police interrogation continued aggressively.
Các lần ngắt quãng trở nên thường xuyên hơn khi cuộc thẩm vấn của cảnh sát tiếp tục một cách quyết liệt.
his constant stammerings created significant barriers to effective communication with colleagues.
Các lần ngắt quãng liên tục của anh ấy đã tạo ra những rào cản đáng kể cho giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp.
the stammerings clearly reflected his confusion about the complicated instructions.
Các lần ngắt quãng rõ ràng phản ánh sự bối rối của anh ấy về những chỉ dẫn phức tạp.
despite the patient's stammerings, the doctor understood the urgency of his condition.
Dù có những lần ngắt quãng của bệnh nhân, bác sĩ vẫn hiểu được tính cấp bách của tình trạng của anh ấy.
public speaking workshops helped reduce her stammerings significantly over time.
Các khóa học nói trước công chúng đã giúp giảm đáng kể các lần ngắt quãng của cô ấy theo thời gian.
his stammerings betrayed his nervousness during the important presentation.
Các lần ngắt quãng của anh ấy đã phơi bày sự lo lắng trong bài thuyết trình quan trọng.
the child's frequent stammerings made it difficult for teachers to understand her.
Các lần ngắt quãng thường xuyên của đứa trẻ khiến giáo viên khó hiểu được cô ấy.
despite his noticeable stammerings, he delivered an inspiring speech that moved the audience.
Dù có những lần ngắt quãng dễ nhận thấy, anh ấy vẫn trình bày một bài phát biểu truyền cảm hứng khiến khán giả xúc động.
the stammerings in his voice clearly revealed his guilt about the incident.
Các lần ngắt quãng trong giọng nói của anh ấy rõ ràng đã phơi bày sự hối hận về sự việc đó.
she struggled with stammerings throughout the job interview, affecting her performance.
Cô ấy phải vật lộn với các lần ngắt quãng suốt buổi phỏng vấn việc làm, ảnh hưởng đến hiệu suất của cô ấy.
the witness's stammerings raised serious doubts about his version of the story.
Các lần ngắt quãng của nhân chứng đã làm nảy sinh những nghi ngờ nghiêm trọng về phiên bản câu chuyện của anh ấy.
his emotional stammerings showed that the news had deeply affected him.
Các lần ngắt quãng mang tính cảm xúc của anh ấy cho thấy tin tức đó đã ảnh hưởng sâu sắc đến anh ấy.
the conversation was filled with awkward stammerings and long pauses throughout.
Bài trò chuyện đầy những lần ngắt quãng ngượng ngùng và những khoảng lặng kéo dài.
we could barely understand his stammerings over the poor telephone connection.
Chúng tôi gần như không thể hiểu được những lần ngắt quãng của anh ấy qua cuộc gọi điện thoại kém chất lượng.
her nervous stammerings during the cross-examination suggested she was hiding something.
Các lần ngắt quãng lo lắng của cô ấy trong phiên thẩm vấn chéo cho thấy cô ấy đang giấu điều gì đó.
the stammerings became more frequent as the police interrogation continued aggressively.
Các lần ngắt quãng trở nên thường xuyên hơn khi cuộc thẩm vấn của cảnh sát tiếp tục một cách quyết liệt.
his constant stammerings created significant barriers to effective communication with colleagues.
Các lần ngắt quãng liên tục của anh ấy đã tạo ra những rào cản đáng kể cho giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp.
the stammerings clearly reflected his confusion about the complicated instructions.
Các lần ngắt quãng rõ ràng phản ánh sự bối rối của anh ấy về những chỉ dẫn phức tạp.
despite the patient's stammerings, the doctor understood the urgency of his condition.
Dù có những lần ngắt quãng của bệnh nhân, bác sĩ vẫn hiểu được tính cấp bách của tình trạng của anh ấy.
public speaking workshops helped reduce her stammerings significantly over time.
Các khóa học nói trước công chúng đã giúp giảm đáng kể các lần ngắt quãng của cô ấy theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay