stammers

[Mỹ]/ˈstæmə(r)z/
[Anh]/ˈstæmərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng số ba ngôi của stammer, có nghĩa là nói với những khoảng dừng hoặc lặp lại không tự nguyện
n. dạng số nhiều của stammer, chỉ những trường hợp của rối loạn phát âm

Cụm từ & Cách kết hợp

he stammers

anh ta ngọng

she stammers

cô ấy ngọng

stammers often

thường xuyên ngọng

he stammers badly

anh ta ngọng rất nhiều

stammers in public

ngọng khi ở nơi công cộng

she stammers slightly

cô ấy ngọng nhẹ

stammers when nervous

ngọng khi căng thẳng

stammers during speeches

ngọng trong các bài phát biểu

she stammers occasionally

cô ấy ngọng thỉnh thoảng

Câu ví dụ

he stammers when he gets nervous.

anh ấy lắp bép khi anh ấy cảm thấy lo lắng.

she always stammers during her presentations.

cô ấy luôn lắp bép trong suốt các buổi thuyết trình của mình.

when he speaks in public, he often stammers.

khi anh ấy nói trước công chúng, anh ấy thường lắp bép.

children who stammer may need extra support.

trẻ em bị nói lắp có thể cần thêm sự hỗ trợ.

he stammers, but he has great ideas.

anh ấy lắp bép, nhưng anh ấy có những ý tưởng tuyệt vời.

she stammers when she speaks to new people.

cô ấy lắp bép khi cô ấy nói chuyện với những người mới.

stammers often feel self-conscious.

những người bị nói lắp thường cảm thấy tự ti.

he tried to hide that he stammers.

anh ấy đã cố gắng che giấu việc anh ấy bị nói lắp.

stammers can improve with speech therapy.

nói lắp có thể cải thiện với liệu pháp ngôn ngữ.

she stammers but is a talented writer.

cô ấy lắp bép nhưng là một nhà văn tài năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay