startles easily
dễ giật mình
startles quickly
giật mình nhanh chóng
startles the audience
khiến khán giả giật mình
startles at noise
giật mình vì tiếng ồn
startles the child
khiến đứa trẻ giật mình
startles the dog
khiến con chó giật mình
startles me
khiến tôi giật mình
startles everyone
khiến mọi người giật mình
startles with sound
giật mình với âm thanh
startles the crowd
khiến đám đông giật mình
the loud noise startles the birds in the trees.
tiếng ồn lớn khiến những chú chim trong cây cối giật mình.
she startles easily when someone sneaks up behind her.
cô ấy dễ bị giật mình khi ai đó lén đến phía sau cô.
the sudden movement startles the cat and it jumps away.
động tác đột ngột khiến con mèo giật mình và nó nhảy đi.
his unexpected arrival startles everyone at the party.
sự xuất hiện bất ngờ của anh ấy khiến tất cả mọi người tại bữa tiệc giật mình.
the thunderstorm startles the children who are playing outside.
cơn giông bão khiến những đứa trẻ đang chơi bên ngoài giật mình.
the sudden flash of lightning startles the hikers.
tấm chớp sáng đột ngột khiến những người đi bộ đường dài giật mình.
the loud clap of thunder startles the dog.
tiếng sấm lớn khiến con chó giật mình.
she startles at the sight of the spider on the wall.
cô ấy giật mình khi nhìn thấy con nhện trên tường.
the unexpected news startles the entire team.
tin tức bất ngờ khiến cả đội giật mình.
his sudden shout startles everyone in the room.
tiếng hét đột ngột của anh ấy khiến tất cả mọi người trong phòng giật mình.
startles easily
dễ giật mình
startles quickly
giật mình nhanh chóng
startles the audience
khiến khán giả giật mình
startles at noise
giật mình vì tiếng ồn
startles the child
khiến đứa trẻ giật mình
startles the dog
khiến con chó giật mình
startles me
khiến tôi giật mình
startles everyone
khiến mọi người giật mình
startles with sound
giật mình với âm thanh
startles the crowd
khiến đám đông giật mình
the loud noise startles the birds in the trees.
tiếng ồn lớn khiến những chú chim trong cây cối giật mình.
she startles easily when someone sneaks up behind her.
cô ấy dễ bị giật mình khi ai đó lén đến phía sau cô.
the sudden movement startles the cat and it jumps away.
động tác đột ngột khiến con mèo giật mình và nó nhảy đi.
his unexpected arrival startles everyone at the party.
sự xuất hiện bất ngờ của anh ấy khiến tất cả mọi người tại bữa tiệc giật mình.
the thunderstorm startles the children who are playing outside.
cơn giông bão khiến những đứa trẻ đang chơi bên ngoài giật mình.
the sudden flash of lightning startles the hikers.
tấm chớp sáng đột ngột khiến những người đi bộ đường dài giật mình.
the loud clap of thunder startles the dog.
tiếng sấm lớn khiến con chó giật mình.
she startles at the sight of the spider on the wall.
cô ấy giật mình khi nhìn thấy con nhện trên tường.
the unexpected news startles the entire team.
tin tức bất ngờ khiến cả đội giật mình.
his sudden shout startles everyone in the room.
tiếng hét đột ngột của anh ấy khiến tất cả mọi người trong phòng giật mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay