unnerves me
làm tôi lo lắng
unnerves him
làm anh ấy lo lắng
unnerves her
làm cô ấy lo lắng
unnerves us
làm chúng tôi lo lắng
unnerves them
làm họ lo lắng
unnerves everyone
làm tất cả mọi người lo lắng
it unnerves
nó khiến tôi lo lắng
really unnerves
thực sự khiến tôi lo lắng
seriously unnerves
nghiêm trọng khiến tôi lo lắng
deeply unnerves
sâu sắc khiến tôi lo lắng
his sudden appearance unnerves me.
Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy khiến tôi lo lắng.
the loud noise unnerves everyone in the room.
Tiếng ồn lớn khiến mọi người trong phòng đều lo lắng.
she unnerves her opponents with her confidence.
Cô ấy khiến đối thủ của mình lo lắng với sự tự tin của mình.
the thought of public speaking unnerves many people.
Ý nghĩ về việc phải nói trước đám đông khiến nhiều người lo lắng.
his calm demeanor unnerves those around him.
Phong thái bình tĩnh của anh ấy khiến những người xung quanh lo lắng.
the uncertainty of the situation unnerves the team.
Sự không chắc chắn của tình hình khiến đội ngũ lo lắng.
she tried to remain composed, but the news unnerved her.
Cô ấy cố gắng giữ bình tĩnh, nhưng tin tức khiến cô ấy lo lắng.
unnerved by the silence, he spoke up.
Cảm thấy lo lắng vì sự im lặng, anh ấy lên tiếng.
the suspense in the movie really unnerves the audience.
Sự hồi hộp trong bộ phim thực sự khiến khán giả lo lắng.
unexpected changes in plans often unnerves people.
Những thay đổi bất ngờ trong kế hoạch thường khiến mọi người lo lắng.
unnerves me
làm tôi lo lắng
unnerves him
làm anh ấy lo lắng
unnerves her
làm cô ấy lo lắng
unnerves us
làm chúng tôi lo lắng
unnerves them
làm họ lo lắng
unnerves everyone
làm tất cả mọi người lo lắng
it unnerves
nó khiến tôi lo lắng
really unnerves
thực sự khiến tôi lo lắng
seriously unnerves
nghiêm trọng khiến tôi lo lắng
deeply unnerves
sâu sắc khiến tôi lo lắng
his sudden appearance unnerves me.
Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy khiến tôi lo lắng.
the loud noise unnerves everyone in the room.
Tiếng ồn lớn khiến mọi người trong phòng đều lo lắng.
she unnerves her opponents with her confidence.
Cô ấy khiến đối thủ của mình lo lắng với sự tự tin của mình.
the thought of public speaking unnerves many people.
Ý nghĩ về việc phải nói trước đám đông khiến nhiều người lo lắng.
his calm demeanor unnerves those around him.
Phong thái bình tĩnh của anh ấy khiến những người xung quanh lo lắng.
the uncertainty of the situation unnerves the team.
Sự không chắc chắn của tình hình khiến đội ngũ lo lắng.
she tried to remain composed, but the news unnerved her.
Cô ấy cố gắng giữ bình tĩnh, nhưng tin tức khiến cô ấy lo lắng.
unnerved by the silence, he spoke up.
Cảm thấy lo lắng vì sự im lặng, anh ấy lên tiếng.
the suspense in the movie really unnerves the audience.
Sự hồi hộp trong bộ phim thực sự khiến khán giả lo lắng.
unexpected changes in plans often unnerves people.
Những thay đổi bất ngờ trong kế hoạch thường khiến mọi người lo lắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay