starvers

[Mỹ]/[ˈstɑːvə(r)]/
[Anh]/[ˈstɑːvə(r)]/

Dịch

n. Những người chịu đựng đói; Một người rất đói.
v. Chịu đựng đói; Rất đói.

Cụm từ & Cách kết hợp

starvers rejoice

Vietnamese_translation

starving starvers

Vietnamese_translation

starvers gather

Vietnamese_translation

starvers' plight

Vietnamese_translation

starvers watching

Vietnamese_translation

starvers' hope

Vietnamese_translation

starving amongst starvers

Vietnamese_translation

starvers flee

Vietnamese_translation

starvers' domain

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the starvers desperately searched for food in the barren landscape.

Người đói khổ đã tuyệt vọng tìm kiếm thức ăn trong cảnh đồng không mông quái.

we studied the starvers' plight and sought ways to alleviate their suffering.

Chúng tôi đã nghiên cứu về hoàn cảnh của những người đói khổ và tìm cách giảm bớt nỗi khổ của họ.

the charity organization provided aid to the starvers in the drought-stricken region.

Tổ chức từ thiện đã cung cấp sự giúp đỡ cho những người đói khổ trong khu vực bị hạn hán.

the starvers faced immense challenges in their struggle for survival.

Người đói khổ đối mặt với những thách thức vô cùng lớn trong cuộc đấu tranh để tồn tại.

the documentary highlighted the harsh realities of life for the starvers.

Phim tài liệu đã làm nổi bật những thực tế khắc nghiệt trong cuộc sống của những người đói khổ.

the government implemented programs to support the starvers and prevent future famine.

Chính phủ đã triển khai các chương trình để hỗ trợ người đói khổ và ngăn chặn nạn đói trong tương lai.

the starvers’ skeletal figures were a stark reminder of the famine’s devastation.

Các hình hài gầy guộc của những người đói khổ là một lời nhắc nhở rõ ràng về sự tàn phá của nạn đói.

the starvers’ eyes reflected a desperate longing for nourishment and hope.

Mắt của những người đói khổ phản ánh khát vọng tuyệt vọng về sự nuôi dưỡng và hy vọng.

the researchers analyzed the starvers' nutritional deficiencies to understand the impact of famine.

Các nhà nghiên cứu đã phân tích các thiếu hụt dinh dưỡng của những người đói khổ để hiểu rõ tác động của nạn đói.

the starvers’ resilience in the face of adversity was truly inspiring.

Sự kiên cường của những người đói khổ trước nghịch cảnh thực sự là cảm hứng.

the news reports detailed the plight of the starvers and the urgent need for assistance.

Các bản tin đã chi tiết về hoàn cảnh của những người đói khổ và nhu cầu khẩn cấp về sự giúp đỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay