starvers rejoice
Vietnamese_translation
starving starvers
Vietnamese_translation
starvers gather
Vietnamese_translation
starvers' plight
Vietnamese_translation
starvers watching
Vietnamese_translation
starvers' hope
Vietnamese_translation
starving amongst starvers
Vietnamese_translation
starvers flee
Vietnamese_translation
starvers' domain
Vietnamese_translation
the starvers desperately searched for food in the barren landscape.
Người đói khổ đã tuyệt vọng tìm kiếm thức ăn trong cảnh đồng không mông quái.
we studied the starvers' plight and sought ways to alleviate their suffering.
Chúng tôi đã nghiên cứu về hoàn cảnh của những người đói khổ và tìm cách giảm bớt nỗi khổ của họ.
the charity organization provided aid to the starvers in the drought-stricken region.
Tổ chức từ thiện đã cung cấp sự giúp đỡ cho những người đói khổ trong khu vực bị hạn hán.
the starvers faced immense challenges in their struggle for survival.
Người đói khổ đối mặt với những thách thức vô cùng lớn trong cuộc đấu tranh để tồn tại.
the documentary highlighted the harsh realities of life for the starvers.
Phim tài liệu đã làm nổi bật những thực tế khắc nghiệt trong cuộc sống của những người đói khổ.
the government implemented programs to support the starvers and prevent future famine.
Chính phủ đã triển khai các chương trình để hỗ trợ người đói khổ và ngăn chặn nạn đói trong tương lai.
the starvers’ skeletal figures were a stark reminder of the famine’s devastation.
Các hình hài gầy guộc của những người đói khổ là một lời nhắc nhở rõ ràng về sự tàn phá của nạn đói.
the starvers’ eyes reflected a desperate longing for nourishment and hope.
Mắt của những người đói khổ phản ánh khát vọng tuyệt vọng về sự nuôi dưỡng và hy vọng.
the researchers analyzed the starvers' nutritional deficiencies to understand the impact of famine.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích các thiếu hụt dinh dưỡng của những người đói khổ để hiểu rõ tác động của nạn đói.
the starvers’ resilience in the face of adversity was truly inspiring.
Sự kiên cường của những người đói khổ trước nghịch cảnh thực sự là cảm hứng.
the news reports detailed the plight of the starvers and the urgent need for assistance.
Các bản tin đã chi tiết về hoàn cảnh của những người đói khổ và nhu cầu khẩn cấp về sự giúp đỡ.
starvers rejoice
Vietnamese_translation
starving starvers
Vietnamese_translation
starvers gather
Vietnamese_translation
starvers' plight
Vietnamese_translation
starvers watching
Vietnamese_translation
starvers' hope
Vietnamese_translation
starving amongst starvers
Vietnamese_translation
starvers flee
Vietnamese_translation
starvers' domain
Vietnamese_translation
the starvers desperately searched for food in the barren landscape.
Người đói khổ đã tuyệt vọng tìm kiếm thức ăn trong cảnh đồng không mông quái.
we studied the starvers' plight and sought ways to alleviate their suffering.
Chúng tôi đã nghiên cứu về hoàn cảnh của những người đói khổ và tìm cách giảm bớt nỗi khổ của họ.
the charity organization provided aid to the starvers in the drought-stricken region.
Tổ chức từ thiện đã cung cấp sự giúp đỡ cho những người đói khổ trong khu vực bị hạn hán.
the starvers faced immense challenges in their struggle for survival.
Người đói khổ đối mặt với những thách thức vô cùng lớn trong cuộc đấu tranh để tồn tại.
the documentary highlighted the harsh realities of life for the starvers.
Phim tài liệu đã làm nổi bật những thực tế khắc nghiệt trong cuộc sống của những người đói khổ.
the government implemented programs to support the starvers and prevent future famine.
Chính phủ đã triển khai các chương trình để hỗ trợ người đói khổ và ngăn chặn nạn đói trong tương lai.
the starvers’ skeletal figures were a stark reminder of the famine’s devastation.
Các hình hài gầy guộc của những người đói khổ là một lời nhắc nhở rõ ràng về sự tàn phá của nạn đói.
the starvers’ eyes reflected a desperate longing for nourishment and hope.
Mắt của những người đói khổ phản ánh khát vọng tuyệt vọng về sự nuôi dưỡng và hy vọng.
the researchers analyzed the starvers' nutritional deficiencies to understand the impact of famine.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích các thiếu hụt dinh dưỡng của những người đói khổ để hiểu rõ tác động của nạn đói.
the starvers’ resilience in the face of adversity was truly inspiring.
Sự kiên cường của những người đói khổ trước nghịch cảnh thực sự là cảm hứng.
the news reports detailed the plight of the starvers and the urgent need for assistance.
Các bản tin đã chi tiết về hoàn cảnh của những người đói khổ và nhu cầu khẩn cấp về sự giúp đỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay