stationarinesses observed
các hiện tượng dừng quan sát được
stationarinesses noted
các hiện tượng dừng được lưu ý
stationarinesses analyzed
các hiện tượng dừng được phân tích
stationarinesses defined
các hiện tượng dừng được định nghĩa
stationarinesses measured
các hiện tượng dừng được đo lường
stationarinesses examined
các hiện tượng dừng được kiểm tra
stationarinesses compared
các hiện tượng dừng được so sánh
stationarinesses evaluated
các hiện tượng dừng được đánh giá
stationarinesses discussed
các hiện tượng dừng được thảo luận
stationarinesses reported
các hiện tượng dừng được báo cáo
the stationarinesses of the objects in the experiment were crucial for accurate measurements.
tính bất biến của các đối tượng trong thí nghiệm là rất quan trọng để có được các phép đo chính xác.
in physics, the study of stationarinesses helps us understand motion better.
trong vật lý, việc nghiên cứu về tính bất biến giúp chúng ta hiểu rõ hơn về chuyển động.
different stationarinesses can lead to varying results in scientific experiments.
các tính bất biến khác nhau có thể dẫn đến các kết quả khác nhau trong các thí nghiệm khoa học.
the artist captured the stationarinesses of nature in her paintings.
nghệ sĩ đã nắm bắt được tính bất biến của thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.
stationarinesses in the data indicate stability in the system.
tính bất biến trong dữ liệu cho thấy sự ổn định trong hệ thống.
we observed the stationarinesses of the birds during their nesting period.
chúng tôi quan sát thấy tính bất biến của các loài chim trong suốt thời gian làm tổ của chúng.
the concept of stationarinesses is important in economics for analyzing trends.
khái niệm về tính bất biến rất quan trọng trong kinh tế để phân tích xu hướng.
stationarinesses in climate patterns can affect agricultural productivity.
tính bất biến trong các kiểu khí hậu có thể ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp.
understanding the various stationarinesses within the ecosystem is essential for conservation efforts.
hiểu các tính bất biến khác nhau trong hệ sinh thái là điều cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn.
the researchers noted the stationarinesses of the variables in their study.
các nhà nghiên cứu đã lưu ý về tính bất biến của các biến trong nghiên cứu của họ.
stationarinesses observed
các hiện tượng dừng quan sát được
stationarinesses noted
các hiện tượng dừng được lưu ý
stationarinesses analyzed
các hiện tượng dừng được phân tích
stationarinesses defined
các hiện tượng dừng được định nghĩa
stationarinesses measured
các hiện tượng dừng được đo lường
stationarinesses examined
các hiện tượng dừng được kiểm tra
stationarinesses compared
các hiện tượng dừng được so sánh
stationarinesses evaluated
các hiện tượng dừng được đánh giá
stationarinesses discussed
các hiện tượng dừng được thảo luận
stationarinesses reported
các hiện tượng dừng được báo cáo
the stationarinesses of the objects in the experiment were crucial for accurate measurements.
tính bất biến của các đối tượng trong thí nghiệm là rất quan trọng để có được các phép đo chính xác.
in physics, the study of stationarinesses helps us understand motion better.
trong vật lý, việc nghiên cứu về tính bất biến giúp chúng ta hiểu rõ hơn về chuyển động.
different stationarinesses can lead to varying results in scientific experiments.
các tính bất biến khác nhau có thể dẫn đến các kết quả khác nhau trong các thí nghiệm khoa học.
the artist captured the stationarinesses of nature in her paintings.
nghệ sĩ đã nắm bắt được tính bất biến của thiên nhiên trong các bức tranh của cô ấy.
stationarinesses in the data indicate stability in the system.
tính bất biến trong dữ liệu cho thấy sự ổn định trong hệ thống.
we observed the stationarinesses of the birds during their nesting period.
chúng tôi quan sát thấy tính bất biến của các loài chim trong suốt thời gian làm tổ của chúng.
the concept of stationarinesses is important in economics for analyzing trends.
khái niệm về tính bất biến rất quan trọng trong kinh tế để phân tích xu hướng.
stationarinesses in climate patterns can affect agricultural productivity.
tính bất biến trong các kiểu khí hậu có thể ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp.
understanding the various stationarinesses within the ecosystem is essential for conservation efforts.
hiểu các tính bất biến khác nhau trong hệ sinh thái là điều cần thiết cho các nỗ lực bảo tồn.
the researchers noted the stationarinesses of the variables in their study.
các nhà nghiên cứu đã lưu ý về tính bất biến của các biến trong nghiên cứu của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay