stayovers

[Mỹ]/[ˈsteɪoʊvə(r)]/
[Anh]/[ˈsteɪoʊvə(r)]/

Dịch

n. Một khoảng thời gian ở lại một nơi hoặc ở khách sạn, đặc biệt là giữa các chuyến đi; Hành động ở lại một nơi trong một thời gian ngắn, đặc biệt là giữa các chuyến đi; Một khoảng thời gian dành cho việc ở lại một nơi, thường khi đang đi du lịch.

Cụm từ & Cách kết hợp

unexpected stayovers

Việc lưu trú bất ngờ

frequent stayovers

Việc lưu trú thường xuyên

extended stayovers

Việc lưu trú kéo dài

overnight stayovers

Việc lưu trú qua đêm

weekend stayovers

Việc lưu trú cuối tuần

booking stayovers

Việc lưu trú đặt chỗ

long stayovers

Việc lưu trú dài hạn

allowing stayovers

Cho phép lưu trú

during stayovers

Tại thời điểm lưu trú

planned stayovers

Việc lưu trú có kế hoạch

Câu ví dụ

we often book hotels with free breakfast to make our stayovers more convenient.

Chúng tôi thường đặt khách sạn có bữa sáng miễn phí để làm cho các chuyến lưu trú của chúng tôi thuận tiện hơn.

unexpected flight delays sometimes lead to lengthy stayovers in airports.

Các sự chậm trễ chuyến bay bất ngờ đôi khi dẫn đến những chuyến lưu trú kéo dài tại sân bay.

the city offers a variety of attractions, making stayovers quite enjoyable.

Thành phố cung cấp nhiều điểm hấp dẫn, làm cho các chuyến lưu trú trở nên rất thú vị.

frequent business travelers often accumulate stayovers in different cities.

Các hành khách kinh doanh thường xuyên thường tích lũy các chuyến lưu trú tại các thành phố khác nhau.

consider adding a sightseeing tour to your stayovers for a richer experience.

Hãy cân nhắc thêm một chuyến tham quan vào các chuyến lưu trú của bạn để có trải nghiệm phong phú hơn.

long layovers and stayovers can be a great opportunity to explore a new city.

Các chuyến lưu trú và thời gian chờ đợi dài có thể là một cơ hội tuyệt vời để khám phá một thành phố mới.

airline loyalty programs often reward frequent stayovers with points and upgrades.

Các chương trình khách hàng thân thiết của hãng hàng không thường thưởng các chuyến lưu trú thường xuyên bằng điểm và nâng cấp.

we planned several stayovers during our cross-country road trip.

Chúng tôi đã lên kế hoạch cho nhiều chuyến lưu trú trong chuyến đi bằng xe qua nhiều bang.

the hotel's convenient location made our stayovers much easier.

Vị trí thuận tiện của khách sạn đã làm cho các chuyến lưu trú của chúng tôi dễ dàng hơn nhiều.

budget-friendly options are available for those seeking affordable stayovers.

Các lựa chọn tiết kiệm chi phí có sẵn cho những người đang tìm kiếm các chuyến lưu trú giá cả phải chăng.

extended stayovers allow for a more immersive cultural experience.

Các chuyến lưu trú kéo dài cho phép có trải nghiệm văn hóa sâu sắc hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay