stepping-stones to success
Vietnamese_translation
stepping-stone
Vietnamese_translation
are stepping-stones
Vietnamese_translation
became stepping-stones
Vietnamese_translation
stepping-stone project
Vietnamese_translation
stepping-stone role
Vietnamese_translation
stepping-stones forward
Vietnamese_translation
stepping-stones now
Vietnamese_translation
these stepping-stones provide a safe path across the stream.
Những phiến đá này cung cấp một con đường an toàn qua suối.
each success in your career can be viewed as stepping-stones to greater achievements.
Mỗi thành công trong sự nghiệp của bạn có thể được xem là những bước đệm dẫn đến những thành tựu lớn hơn.
the project's initial phases served as crucial stepping-stones for the final product.
Các giai đoạn ban đầu của dự án đóng vai trò là những bước đệm quan trọng cho sản phẩm cuối cùng.
we used large, flat stepping-stones to create a decorative garden feature.
Chúng tôi đã sử dụng những phiến đá lớn, bằng phẳng để tạo ra một đặc điểm cảnh quan trang trí.
the company’s acquisitions were strategic stepping-stones in their market expansion.
Những thương vụ mua lại của công ty là những bước đệm chiến lược trong việc mở rộng thị trường của họ.
carefully placed stepping-stones helped us navigate the slippery rocks by the river.
Những phiến đá được đặt cẩn thận giúp chúng tôi vượt qua những tảng đá trơn trượt bên bờ sông.
the training program provided valuable stepping-stones towards a new career.
Chương trình đào tạo cung cấp những bước đệm có giá trị hướng tới một sự nghiệp mới.
the old stone stepping-stones were covered in moss and lichen.
Những phiến đá cổ được bao phủ bởi rêu và địa y.
the children loved hopping across the stepping-stones in the garden.
Những đứa trẻ rất thích nhảy qua những phiến đá trong vườn.
these stepping-stones are a beautiful and functional addition to the landscape.
Những phiến đá này là một bổ sung tuyệt đẹp và hữu ích cho cảnh quan.
the research findings acted as important stepping-stones for future investigations.
Những phát hiện nghiên cứu đóng vai trò là những bước đệm quan trọng cho các nghiên cứu trong tương lai.
stepping-stones to success
Vietnamese_translation
stepping-stone
Vietnamese_translation
are stepping-stones
Vietnamese_translation
became stepping-stones
Vietnamese_translation
stepping-stone project
Vietnamese_translation
stepping-stone role
Vietnamese_translation
stepping-stones forward
Vietnamese_translation
stepping-stones now
Vietnamese_translation
these stepping-stones provide a safe path across the stream.
Những phiến đá này cung cấp một con đường an toàn qua suối.
each success in your career can be viewed as stepping-stones to greater achievements.
Mỗi thành công trong sự nghiệp của bạn có thể được xem là những bước đệm dẫn đến những thành tựu lớn hơn.
the project's initial phases served as crucial stepping-stones for the final product.
Các giai đoạn ban đầu của dự án đóng vai trò là những bước đệm quan trọng cho sản phẩm cuối cùng.
we used large, flat stepping-stones to create a decorative garden feature.
Chúng tôi đã sử dụng những phiến đá lớn, bằng phẳng để tạo ra một đặc điểm cảnh quan trang trí.
the company’s acquisitions were strategic stepping-stones in their market expansion.
Những thương vụ mua lại của công ty là những bước đệm chiến lược trong việc mở rộng thị trường của họ.
carefully placed stepping-stones helped us navigate the slippery rocks by the river.
Những phiến đá được đặt cẩn thận giúp chúng tôi vượt qua những tảng đá trơn trượt bên bờ sông.
the training program provided valuable stepping-stones towards a new career.
Chương trình đào tạo cung cấp những bước đệm có giá trị hướng tới một sự nghiệp mới.
the old stone stepping-stones were covered in moss and lichen.
Những phiến đá cổ được bao phủ bởi rêu và địa y.
the children loved hopping across the stepping-stones in the garden.
Những đứa trẻ rất thích nhảy qua những phiến đá trong vườn.
these stepping-stones are a beautiful and functional addition to the landscape.
Những phiến đá này là một bổ sung tuyệt đẹp và hữu ích cho cảnh quan.
the research findings acted as important stepping-stones for future investigations.
Những phát hiện nghiên cứu đóng vai trò là những bước đệm quan trọng cho các nghiên cứu trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay