key milestones
các cột mốc quan trọng
project milestones
các cột mốc dự án
significant milestones
các cột mốc quan trọng
major milestones
các cột mốc lớn
milestones achieved
các cột mốc đã đạt được
milestones reached
các cột mốc đã đạt được
milestones tracking
theo dõi các cột mốc
development milestones
các cột mốc phát triển
timeline milestones
các cột mốc thời gian
critical milestones
các cột mốc quan trọng
we celebrated several milestones in our project this year.
Chúng tôi đã ăn mừng nhiều cột mốc quan trọng trong dự án của mình năm nay.
reaching these milestones is crucial for our success.
Việc đạt được những cột mốc này rất quan trọng đối với sự thành công của chúng tôi.
every milestone achieved brings us closer to our goal.
Mỗi cột mốc đạt được đưa chúng tôi đến gần hơn với mục tiêu của mình.
tracking milestones helps us measure our progress.
Việc theo dõi các cột mốc giúp chúng tôi đo lường tiến độ của mình.
we set specific milestones to guide our development.
Chúng tôi đặt ra các cột mốc cụ thể để định hướng sự phát triển của mình.
milestones are important indicators of project health.
Các cột mốc là những chỉ báo quan trọng về tình hình dự án.
she reached a significant milestone in her career.
Cô ấy đã đạt được một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của mình.
we need to review our milestones regularly.
Chúng tôi cần xem xét lại các cột mốc của mình thường xuyên.
completing this phase is a major milestone for us.
Hoàn thành giai đoạn này là một cột mốc quan trọng đối với chúng tôi.
each milestone reflects our hard work and dedication.
Mỗi cột mốc phản ánh sự chăm chỉ và tận tâm của chúng tôi.
key milestones
các cột mốc quan trọng
project milestones
các cột mốc dự án
significant milestones
các cột mốc quan trọng
major milestones
các cột mốc lớn
milestones achieved
các cột mốc đã đạt được
milestones reached
các cột mốc đã đạt được
milestones tracking
theo dõi các cột mốc
development milestones
các cột mốc phát triển
timeline milestones
các cột mốc thời gian
critical milestones
các cột mốc quan trọng
we celebrated several milestones in our project this year.
Chúng tôi đã ăn mừng nhiều cột mốc quan trọng trong dự án của mình năm nay.
reaching these milestones is crucial for our success.
Việc đạt được những cột mốc này rất quan trọng đối với sự thành công của chúng tôi.
every milestone achieved brings us closer to our goal.
Mỗi cột mốc đạt được đưa chúng tôi đến gần hơn với mục tiêu của mình.
tracking milestones helps us measure our progress.
Việc theo dõi các cột mốc giúp chúng tôi đo lường tiến độ của mình.
we set specific milestones to guide our development.
Chúng tôi đặt ra các cột mốc cụ thể để định hướng sự phát triển của mình.
milestones are important indicators of project health.
Các cột mốc là những chỉ báo quan trọng về tình hình dự án.
she reached a significant milestone in her career.
Cô ấy đã đạt được một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của mình.
we need to review our milestones regularly.
Chúng tôi cần xem xét lại các cột mốc của mình thường xuyên.
completing this phase is a major milestone for us.
Hoàn thành giai đoạn này là một cột mốc quan trọng đối với chúng tôi.
each milestone reflects our hard work and dedication.
Mỗi cột mốc phản ánh sự chăm chỉ và tận tâm của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay