environmental stewards
người quản lý môi trường
community stewards
người quản lý cộng đồng
financial stewards
người quản lý tài chính
cultural stewards
người quản lý văn hóa
land stewards
người quản lý đất đai
resource stewards
người quản lý tài nguyên
heritage stewards
người quản lý di sản
sustainability stewards
người quản lý tính bền vững
ecological stewards
người quản lý sinh thái
organizational stewards
người quản lý tổ chức
stewards play a crucial role in managing resources.
người quản lý đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý nguồn lực.
the stewards ensured the event ran smoothly.
những người quản lý đã đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.
stewards are responsible for maintaining order during the game.
những người quản lý chịu trách nhiệm duy trì trật tự trong suốt trận đấu.
our stewards will guide you to your seats.
những người quản lý của chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn đến chỗ ngồi của bạn.
stewards help protect the environment by promoting sustainability.
những người quản lý giúp bảo vệ môi trường bằng cách thúc đẩy tính bền vững.
they trained the stewards to handle emergencies effectively.
họ đã huấn luyện những người quản lý để xử lý tình huống khẩn cấp một cách hiệu quả.
stewards often assist in hospitality and customer service.
những người quản lý thường xuyên hỗ trợ về dịch vụ khách hàng và tiếp tân.
the stewards checked tickets at the entrance.
những người quản lý đã kiểm tra vé tại lối vào.
many stewards volunteer their time for community events.
nhiều người quản lý tình nguyện dành thời gian cho các sự kiện cộng đồng.
stewards are essential for the safety of passengers on flights.
những người quản lý rất quan trọng đối với sự an toàn của hành khách trên các chuyến bay.
environmental stewards
người quản lý môi trường
community stewards
người quản lý cộng đồng
financial stewards
người quản lý tài chính
cultural stewards
người quản lý văn hóa
land stewards
người quản lý đất đai
resource stewards
người quản lý tài nguyên
heritage stewards
người quản lý di sản
sustainability stewards
người quản lý tính bền vững
ecological stewards
người quản lý sinh thái
organizational stewards
người quản lý tổ chức
stewards play a crucial role in managing resources.
người quản lý đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý nguồn lực.
the stewards ensured the event ran smoothly.
những người quản lý đã đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.
stewards are responsible for maintaining order during the game.
những người quản lý chịu trách nhiệm duy trì trật tự trong suốt trận đấu.
our stewards will guide you to your seats.
những người quản lý của chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn đến chỗ ngồi của bạn.
stewards help protect the environment by promoting sustainability.
những người quản lý giúp bảo vệ môi trường bằng cách thúc đẩy tính bền vững.
they trained the stewards to handle emergencies effectively.
họ đã huấn luyện những người quản lý để xử lý tình huống khẩn cấp một cách hiệu quả.
stewards often assist in hospitality and customer service.
những người quản lý thường xuyên hỗ trợ về dịch vụ khách hàng và tiếp tân.
the stewards checked tickets at the entrance.
những người quản lý đã kiểm tra vé tại lối vào.
many stewards volunteer their time for community events.
nhiều người quản lý tình nguyện dành thời gian cho các sự kiện cộng đồng.
stewards are essential for the safety of passengers on flights.
những người quản lý rất quan trọng đối với sự an toàn của hành khách trên các chuyến bay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay