stewards

[Mỹ]/ˈstjuːədz/
[Anh]/ˈstuːərdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều) thành viên phi hành đoàn trên tàu hoặc máy bay; quản lý các câu lạc bộ, khách sạn, công đoàn; người tổ chức các sự kiện lớn; người hầu trong các ngôi nhà tư nhân; quan chức; quản lý; nhân viên phục vụ
v. quản lý; hành động như một người phục vụ

Cụm từ & Cách kết hợp

environmental stewards

người quản lý môi trường

community stewards

người quản lý cộng đồng

financial stewards

người quản lý tài chính

cultural stewards

người quản lý văn hóa

land stewards

người quản lý đất đai

resource stewards

người quản lý tài nguyên

heritage stewards

người quản lý di sản

sustainability stewards

người quản lý tính bền vững

ecological stewards

người quản lý sinh thái

organizational stewards

người quản lý tổ chức

Câu ví dụ

stewards play a crucial role in managing resources.

người quản lý đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý nguồn lực.

the stewards ensured the event ran smoothly.

những người quản lý đã đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.

stewards are responsible for maintaining order during the game.

những người quản lý chịu trách nhiệm duy trì trật tự trong suốt trận đấu.

our stewards will guide you to your seats.

những người quản lý của chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn đến chỗ ngồi của bạn.

stewards help protect the environment by promoting sustainability.

những người quản lý giúp bảo vệ môi trường bằng cách thúc đẩy tính bền vững.

they trained the stewards to handle emergencies effectively.

họ đã huấn luyện những người quản lý để xử lý tình huống khẩn cấp một cách hiệu quả.

stewards often assist in hospitality and customer service.

những người quản lý thường xuyên hỗ trợ về dịch vụ khách hàng và tiếp tân.

the stewards checked tickets at the entrance.

những người quản lý đã kiểm tra vé tại lối vào.

many stewards volunteer their time for community events.

nhiều người quản lý tình nguyện dành thời gian cho các sự kiện cộng đồng.

stewards are essential for the safety of passengers on flights.

những người quản lý rất quan trọng đối với sự an toàn của hành khách trên các chuyến bay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay