stimulatingly presented
Trình bày một cách khơi dậy
stimulatingly engaging
Khơi dậy sự tham gia
stimulatingly insightful
Khơi dậy sự thấu hiểu
stimulatingly creative
Khơi dậy sự sáng tạo
stimulatingly well
Khơi dậy một cách tốt
stimulatingly discussed
Khơi dậy thảo luận
stimulatingly written
Viết một cách khơi dậy
stimulatingly designed
Thiết kế một cách khơi dậy
stimulatingly performed
Thể hiện một cách khơi dậy
stimulatingly argued
Đề xuất một cách khơi dậy
the speaker presented the data stimulatingly, captivating the entire audience.
Người nói trình bày dữ liệu một cách hấp dẫn, thu hút toàn bộ khán giả.
the new exhibit at the museum was stimulatingly designed to engage children.
Bản trưng bày mới tại bảo tàng được thiết kế một cách hấp dẫn để thu hút trẻ em.
the professor challenged us to think about the problem more stimulatingly.
Giáo sư đã thách thức chúng tôi suy nghĩ về vấn đề một cách hấp dẫn hơn.
the debate unfolded stimulatingly, with both sides presenting compelling arguments.
Trận tranh luận diễn ra một cách hấp dẫn, cả hai bên đều đưa ra những lập luận thuyết phục.
the film's soundtrack was stimulatingly composed, enhancing the viewing experience.
Bản nhạc nền của bộ phim được soạn một cách hấp dẫn, làm tăng trải nghiệm xem phim.
the workshop provided a stimulatingly collaborative environment for brainstorming.
Chương trình workshop cung cấp một môi trường hợp tác hấp dẫn cho việc suy nghĩ sáng tạo.
the author's prose flowed stimulatingly, keeping me engrossed in the story.
Ngôn từ của tác giả trôi chảy một cách hấp dẫn, giữ tôi say mê trong câu chuyện.
the city's vibrant nightlife offered a stimulatingly diverse range of experiences.
Đời sống đêm sôi động của thành phố mang lại một loạt trải nghiệm đa dạng và hấp dẫn.
the research findings were stimulatingly presented at the scientific conference.
Kết quả nghiên cứu được trình bày một cách hấp dẫn tại hội nghị khoa học.
the interactive game was stimulatingly designed to promote learning and fun.
Trò chơi tương tác được thiết kế một cách hấp dẫn để thúc đẩy việc học và vui chơi.
the discussion about artificial intelligence progressed stimulatingly, exploring various possibilities.
Bàn luận về trí tuệ nhân tạo diễn ra một cách hấp dẫn, khám phá nhiều khả năng khác nhau.
stimulatingly presented
Trình bày một cách khơi dậy
stimulatingly engaging
Khơi dậy sự tham gia
stimulatingly insightful
Khơi dậy sự thấu hiểu
stimulatingly creative
Khơi dậy sự sáng tạo
stimulatingly well
Khơi dậy một cách tốt
stimulatingly discussed
Khơi dậy thảo luận
stimulatingly written
Viết một cách khơi dậy
stimulatingly designed
Thiết kế một cách khơi dậy
stimulatingly performed
Thể hiện một cách khơi dậy
stimulatingly argued
Đề xuất một cách khơi dậy
the speaker presented the data stimulatingly, captivating the entire audience.
Người nói trình bày dữ liệu một cách hấp dẫn, thu hút toàn bộ khán giả.
the new exhibit at the museum was stimulatingly designed to engage children.
Bản trưng bày mới tại bảo tàng được thiết kế một cách hấp dẫn để thu hút trẻ em.
the professor challenged us to think about the problem more stimulatingly.
Giáo sư đã thách thức chúng tôi suy nghĩ về vấn đề một cách hấp dẫn hơn.
the debate unfolded stimulatingly, with both sides presenting compelling arguments.
Trận tranh luận diễn ra một cách hấp dẫn, cả hai bên đều đưa ra những lập luận thuyết phục.
the film's soundtrack was stimulatingly composed, enhancing the viewing experience.
Bản nhạc nền của bộ phim được soạn một cách hấp dẫn, làm tăng trải nghiệm xem phim.
the workshop provided a stimulatingly collaborative environment for brainstorming.
Chương trình workshop cung cấp một môi trường hợp tác hấp dẫn cho việc suy nghĩ sáng tạo.
the author's prose flowed stimulatingly, keeping me engrossed in the story.
Ngôn từ của tác giả trôi chảy một cách hấp dẫn, giữ tôi say mê trong câu chuyện.
the city's vibrant nightlife offered a stimulatingly diverse range of experiences.
Đời sống đêm sôi động của thành phố mang lại một loạt trải nghiệm đa dạng và hấp dẫn.
the research findings were stimulatingly presented at the scientific conference.
Kết quả nghiên cứu được trình bày một cách hấp dẫn tại hội nghị khoa học.
the interactive game was stimulatingly designed to promote learning and fun.
Trò chơi tương tác được thiết kế một cách hấp dẫn để thúc đẩy việc học và vui chơi.
the discussion about artificial intelligence progressed stimulatingly, exploring various possibilities.
Bàn luận về trí tuệ nhân tạo diễn ra một cách hấp dẫn, khám phá nhiều khả năng khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay