market stimulators
những yếu tố kích thích thị trường
growth stimulators
những yếu tố kích thích tăng trưởng
economic stimulators
những yếu tố kích thích kinh tế
brain stimulators
những yếu tố kích thích não bộ
stimulator effect
hiệu ứng của yếu tố kích thích
stimulator use
sự sử dụng yếu tố kích thích
stimulators work
cách hoạt động của yếu tố kích thích
be stimulators
trở thành yếu tố kích thích
stimulator sales
bán các yếu tố kích thích
stimulator technology
công nghệ yếu tố kích thích
the marketing team used social media as a powerful sales stimulators.
Đội ngũ marketing đã sử dụng mạng xã hội như một loại kích thích bán hàng mạnh mẽ.
coffee and energy drinks are common mental stimulators for students.
Cà phê và đồ uống năng lượng là những chất kích thích tinh thần phổ biến đối với sinh viên.
positive feedback can be a strong motivator and a great performance stimulator.
Phản hồi tích cực có thể là một động lực mạnh mẽ và là một chất kích thích hiệu suất tuyệt vời.
the company sought new market stimulators to boost growth.
Doanh nghiệp đã tìm kiếm các chất kích thích thị trường mới để thúc đẩy tăng trưởng.
technological advancements often act as economic stimulators.
Các tiến bộ công nghệ thường đóng vai trò như các chất kích thích kinh tế.
creative activities can be excellent brain stimulators.
Các hoạt động sáng tạo có thể là những chất kích thích não bộ tuyệt vời.
the government implemented policies to act as demand stimulators.
Chính phủ đã thực thi các chính sách để đóng vai trò như các chất kích thích nhu cầu.
music can be a powerful mood stimulator for many people.
Âm nhạc có thể là một chất kích thích tâm trạng mạnh mẽ đối với nhiều người.
the new product launch was designed as a sales stimulator.
Chiến dịch ra mắt sản phẩm mới được thiết kế như một chất kích thích bán hàng.
exercise is a natural physical and mental stimulator.
Tập thể dục là một chất kích thích thể chất và tinh thần tự nhiên.
competition can be a significant performance stimulator for athletes.
Cạnh tranh có thể là một chất kích thích hiệu suất quan trọng đối với vận động viên.
market stimulators
những yếu tố kích thích thị trường
growth stimulators
những yếu tố kích thích tăng trưởng
economic stimulators
những yếu tố kích thích kinh tế
brain stimulators
những yếu tố kích thích não bộ
stimulator effect
hiệu ứng của yếu tố kích thích
stimulator use
sự sử dụng yếu tố kích thích
stimulators work
cách hoạt động của yếu tố kích thích
be stimulators
trở thành yếu tố kích thích
stimulator sales
bán các yếu tố kích thích
stimulator technology
công nghệ yếu tố kích thích
the marketing team used social media as a powerful sales stimulators.
Đội ngũ marketing đã sử dụng mạng xã hội như một loại kích thích bán hàng mạnh mẽ.
coffee and energy drinks are common mental stimulators for students.
Cà phê và đồ uống năng lượng là những chất kích thích tinh thần phổ biến đối với sinh viên.
positive feedback can be a strong motivator and a great performance stimulator.
Phản hồi tích cực có thể là một động lực mạnh mẽ và là một chất kích thích hiệu suất tuyệt vời.
the company sought new market stimulators to boost growth.
Doanh nghiệp đã tìm kiếm các chất kích thích thị trường mới để thúc đẩy tăng trưởng.
technological advancements often act as economic stimulators.
Các tiến bộ công nghệ thường đóng vai trò như các chất kích thích kinh tế.
creative activities can be excellent brain stimulators.
Các hoạt động sáng tạo có thể là những chất kích thích não bộ tuyệt vời.
the government implemented policies to act as demand stimulators.
Chính phủ đã thực thi các chính sách để đóng vai trò như các chất kích thích nhu cầu.
music can be a powerful mood stimulator for many people.
Âm nhạc có thể là một chất kích thích tâm trạng mạnh mẽ đối với nhiều người.
the new product launch was designed as a sales stimulator.
Chiến dịch ra mắt sản phẩm mới được thiết kế như một chất kích thích bán hàng.
exercise is a natural physical and mental stimulator.
Tập thể dục là một chất kích thích thể chất và tinh thần tự nhiên.
competition can be a significant performance stimulator for athletes.
Cạnh tranh có thể là một chất kích thích hiệu suất quan trọng đối với vận động viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay