stockout risk
nguy cơ hết hàng
stockout situation
tình trạng hết hàng
stockout alert
cảnh báo hết hàng
stockout report
báo cáo hết hàng
prevent stockout
ngăn ngừa hết hàng
stockout analysis
phân tích hết hàng
stockout issue
vấn đề hết hàng
stockout management
quản lý hết hàng
stockout forecast
dự báo hết hàng
stockout prevention
phòng ngừa hết hàng
the store experienced a stockout of popular items.
cửa hàng đã gặp tình trạng hết hàng đối với các mặt hàng phổ biến.
we need to prevent stockouts to maintain customer satisfaction.
chúng ta cần ngăn chặn tình trạng hết hàng để duy trì sự hài lòng của khách hàng.
stockouts can lead to lost sales and unhappy customers.
tình trạng hết hàng có thể dẫn đến mất doanh số và khách hàng không hài lòng.
the inventory management system helps avoid stockouts.
hệ thống quản lý hàng tồn kho giúp tránh tình trạng hết hàng.
frequent stockouts indicate poor supply chain management.
tình trạng hết hàng thường xuyên cho thấy quản lý chuỗi cung ứng kém hiệu quả.
retailers often analyze sales data to predict stockouts.
các nhà bán lẻ thường xuyên phân tích dữ liệu bán hàng để dự đoán tình trạng hết hàng.
implementing a reorder point can reduce stockouts.
việc triển khai điểm đặt hàng lại có thể giảm thiểu tình trạng hết hàng.
stockouts during peak seasons can hurt a business's reputation.
tình trạng hết hàng trong mùa cao điểm có thể gây tổn hại đến danh tiếng của một doanh nghiệp.
we must communicate with suppliers to avoid stockouts.
chúng ta phải giao tiếp với nhà cung cấp để tránh tình trạng hết hàng.
monitoring stock levels is crucial to prevent stockouts.
việc theo dõi mức tồn kho là rất quan trọng để ngăn chặn tình trạng hết hàng.
stockout risk
nguy cơ hết hàng
stockout situation
tình trạng hết hàng
stockout alert
cảnh báo hết hàng
stockout report
báo cáo hết hàng
prevent stockout
ngăn ngừa hết hàng
stockout analysis
phân tích hết hàng
stockout issue
vấn đề hết hàng
stockout management
quản lý hết hàng
stockout forecast
dự báo hết hàng
stockout prevention
phòng ngừa hết hàng
the store experienced a stockout of popular items.
cửa hàng đã gặp tình trạng hết hàng đối với các mặt hàng phổ biến.
we need to prevent stockouts to maintain customer satisfaction.
chúng ta cần ngăn chặn tình trạng hết hàng để duy trì sự hài lòng của khách hàng.
stockouts can lead to lost sales and unhappy customers.
tình trạng hết hàng có thể dẫn đến mất doanh số và khách hàng không hài lòng.
the inventory management system helps avoid stockouts.
hệ thống quản lý hàng tồn kho giúp tránh tình trạng hết hàng.
frequent stockouts indicate poor supply chain management.
tình trạng hết hàng thường xuyên cho thấy quản lý chuỗi cung ứng kém hiệu quả.
retailers often analyze sales data to predict stockouts.
các nhà bán lẻ thường xuyên phân tích dữ liệu bán hàng để dự đoán tình trạng hết hàng.
implementing a reorder point can reduce stockouts.
việc triển khai điểm đặt hàng lại có thể giảm thiểu tình trạng hết hàng.
stockouts during peak seasons can hurt a business's reputation.
tình trạng hết hàng trong mùa cao điểm có thể gây tổn hại đến danh tiếng của một doanh nghiệp.
we must communicate with suppliers to avoid stockouts.
chúng ta phải giao tiếp với nhà cung cấp để tránh tình trạng hết hàng.
monitoring stock levels is crucial to prevent stockouts.
việc theo dõi mức tồn kho là rất quan trọng để ngăn chặn tình trạng hết hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay