stonemasonry techniques
kỹ thuật chế tác đá
stonemasonry tools
dụng cụ chế tác đá
stonemasonry skills
kỹ năng chế tác đá
stonemasonry art
nghệ thuật chế tác đá
stonemasonry projects
dự án chế tác đá
stonemasonry repair
sửa chữa chế tác đá
stonemasonry design
thiết kế chế tác đá
stonemasonry construction
xây dựng chế tác đá
stonemasonry services
dịch vụ chế tác đá
stonemasonry heritage
di sản chế tác đá
stonemasonry requires a great deal of skill and precision.
nghề đá đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và độ chính xác.
he learned stonemasonry from his father, who was a master craftsman.
anh ấy đã học nghề đá từ cha mình, người là một thợ thủ công bậc thầy.
the stonemasonry on the ancient building is truly impressive.
nghề đá trên tòa nhà cổ kính thực sự ấn tượng.
many historical landmarks feature intricate stonemasonry.
nhiều địa danh lịch sử có nghề đá phức tạp.
stonemasonry techniques have been passed down through generations.
các kỹ thuật nghề đá đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
he specializes in decorative stonemasonry for gardens.
anh ấy chuyên về nghề đá trang trí cho vườn.
stonemasonry can be a rewarding career for those who enjoy working with their hands.
nghề đá có thể là một sự nghiệp đáng rewarding cho những ai thích làm việc bằng đôi tay của họ.
they are restoring the stonemasonry of the old cathedral.
họ đang khôi phục lại nghề đá của nhà thờ cổ.
stonemasonry is an essential part of traditional construction methods.
nghề đá là một phần thiết yếu của các phương pháp xây dựng truyền thống.
he took a course in stonemasonry to enhance his skills.
anh ấy đã tham gia một khóa học về nghề đá để nâng cao kỹ năng của mình.
stonemasonry techniques
kỹ thuật chế tác đá
stonemasonry tools
dụng cụ chế tác đá
stonemasonry skills
kỹ năng chế tác đá
stonemasonry art
nghệ thuật chế tác đá
stonemasonry projects
dự án chế tác đá
stonemasonry repair
sửa chữa chế tác đá
stonemasonry design
thiết kế chế tác đá
stonemasonry construction
xây dựng chế tác đá
stonemasonry services
dịch vụ chế tác đá
stonemasonry heritage
di sản chế tác đá
stonemasonry requires a great deal of skill and precision.
nghề đá đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và độ chính xác.
he learned stonemasonry from his father, who was a master craftsman.
anh ấy đã học nghề đá từ cha mình, người là một thợ thủ công bậc thầy.
the stonemasonry on the ancient building is truly impressive.
nghề đá trên tòa nhà cổ kính thực sự ấn tượng.
many historical landmarks feature intricate stonemasonry.
nhiều địa danh lịch sử có nghề đá phức tạp.
stonemasonry techniques have been passed down through generations.
các kỹ thuật nghề đá đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
he specializes in decorative stonemasonry for gardens.
anh ấy chuyên về nghề đá trang trí cho vườn.
stonemasonry can be a rewarding career for those who enjoy working with their hands.
nghề đá có thể là một sự nghiệp đáng rewarding cho những ai thích làm việc bằng đôi tay của họ.
they are restoring the stonemasonry of the old cathedral.
họ đang khôi phục lại nghề đá của nhà thờ cổ.
stonemasonry is an essential part of traditional construction methods.
nghề đá là một phần thiết yếu của các phương pháp xây dựng truyền thống.
he took a course in stonemasonry to enhance his skills.
anh ấy đã tham gia một khóa học về nghề đá để nâng cao kỹ năng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay