stoning

[Mỹ]/[ˈstəʊnɪŋ]/
[Anh]/[ˈstoʊnɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động ném đá vào ai đó hoặc thứ gì đó; hình phạt bao gồm việc ném đá
v. ném đá vào ai đó hoặc thứ gì đó; bắt ai đó chịu hình phạt ném đá
Word Forms
số nhiềustonings

Cụm từ & Cách kết hợp

stoning someone

đá người

avoid stoning

tránh đá

public stoning

đá công khai

stoning incident

vụ đá

prevent stoning

ngăn chặn việc đá

after stoning

sau khi đá

witness stoning

chứng kiến việc đá

risk of stoning

rủi ro bị đá

historical stoning

đá trong lịch sử

accused of stoning

bị buộc tội đá

Câu ví dụ

the crowd watched in horror as the victim suffered stoning.

Đám đông đã chứng kiến trong sự kinh hoàng khi nạn nhân bị ném đá.

historically, stoning was a brutal form of punishment.

Trong lịch sử, ném đá là một hình thức trừng phạt tàn bạo.

the legal system has largely abandoned the practice of stoning.

Hệ thống pháp lý đã gần như từ bỏ thực hành ném đá.

he faced the threat of stoning for alleged adultery.

Ông đối mặt với mối đe dọa bị ném đá vì cáo buộc ngoại tình.

the stoning took place in a public square.

Việc ném đá diễn ra tại một quảng trường công cộng.

the accused man braced himself for the stoning.

Người bị buộc tội đã chuẩn bị tinh thần cho việc bị ném đá.

the stoning was a barbaric and inhumane act.

Việc ném đá là một hành động man rợ và vô nhân đạo.

the government banned stoning as a form of punishment.

Chính phủ cấm ném đá như một hình thức trừng phạt.

witnesses described the stoning as a horrific scene.

Các nhân chứng mô tả việc ném đá như một cảnh tượng kinh hoàng.

the stoning ritual was a disturbing cultural practice.

Lễ nghi ném đá là một phong tục văn hóa gây sốc.

the court overturned the sentence of stoning.

Tòa án đã hủy bỏ án tử hình bằng ném đá.

the protesters condemned the use of stoning as a punishment.

Các nhà hoạt động phản đối việc sử dụng ném đá như một hình thức trừng phạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay