| số nhiều | stonings |
stoning someone
đá người
avoid stoning
tránh đá
public stoning
đá công khai
stoning incident
vụ đá
prevent stoning
ngăn chặn việc đá
after stoning
sau khi đá
witness stoning
chứng kiến việc đá
risk of stoning
rủi ro bị đá
historical stoning
đá trong lịch sử
accused of stoning
bị buộc tội đá
the crowd watched in horror as the victim suffered stoning.
Đám đông đã chứng kiến trong sự kinh hoàng khi nạn nhân bị ném đá.
historically, stoning was a brutal form of punishment.
Trong lịch sử, ném đá là một hình thức trừng phạt tàn bạo.
the legal system has largely abandoned the practice of stoning.
Hệ thống pháp lý đã gần như từ bỏ thực hành ném đá.
he faced the threat of stoning for alleged adultery.
Ông đối mặt với mối đe dọa bị ném đá vì cáo buộc ngoại tình.
the stoning took place in a public square.
Việc ném đá diễn ra tại một quảng trường công cộng.
the accused man braced himself for the stoning.
Người bị buộc tội đã chuẩn bị tinh thần cho việc bị ném đá.
the stoning was a barbaric and inhumane act.
Việc ném đá là một hành động man rợ và vô nhân đạo.
the government banned stoning as a form of punishment.
Chính phủ cấm ném đá như một hình thức trừng phạt.
witnesses described the stoning as a horrific scene.
Các nhân chứng mô tả việc ném đá như một cảnh tượng kinh hoàng.
the stoning ritual was a disturbing cultural practice.
Lễ nghi ném đá là một phong tục văn hóa gây sốc.
the court overturned the sentence of stoning.
Tòa án đã hủy bỏ án tử hình bằng ném đá.
the protesters condemned the use of stoning as a punishment.
Các nhà hoạt động phản đối việc sử dụng ném đá như một hình thức trừng phạt.
stoning someone
đá người
avoid stoning
tránh đá
public stoning
đá công khai
stoning incident
vụ đá
prevent stoning
ngăn chặn việc đá
after stoning
sau khi đá
witness stoning
chứng kiến việc đá
risk of stoning
rủi ro bị đá
historical stoning
đá trong lịch sử
accused of stoning
bị buộc tội đá
the crowd watched in horror as the victim suffered stoning.
Đám đông đã chứng kiến trong sự kinh hoàng khi nạn nhân bị ném đá.
historically, stoning was a brutal form of punishment.
Trong lịch sử, ném đá là một hình thức trừng phạt tàn bạo.
the legal system has largely abandoned the practice of stoning.
Hệ thống pháp lý đã gần như từ bỏ thực hành ném đá.
he faced the threat of stoning for alleged adultery.
Ông đối mặt với mối đe dọa bị ném đá vì cáo buộc ngoại tình.
the stoning took place in a public square.
Việc ném đá diễn ra tại một quảng trường công cộng.
the accused man braced himself for the stoning.
Người bị buộc tội đã chuẩn bị tinh thần cho việc bị ném đá.
the stoning was a barbaric and inhumane act.
Việc ném đá là một hành động man rợ và vô nhân đạo.
the government banned stoning as a form of punishment.
Chính phủ cấm ném đá như một hình thức trừng phạt.
witnesses described the stoning as a horrific scene.
Các nhân chứng mô tả việc ném đá như một cảnh tượng kinh hoàng.
the stoning ritual was a disturbing cultural practice.
Lễ nghi ném đá là một phong tục văn hóa gây sốc.
the court overturned the sentence of stoning.
Tòa án đã hủy bỏ án tử hình bằng ném đá.
the protesters condemned the use of stoning as a punishment.
Các nhà hoạt động phản đối việc sử dụng ném đá như một hình thức trừng phạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay