strategian

[Mỹ]//strəˈtiːdʒən//
[Anh]//strəˈtiːdʒən//

Dịch

n. nhà chiến lược
Các dạng của từ
số nhiềustrategians

Cụm từ & Cách kết hợp

master strategian

nhà chiến lược bậc thầy

skilled strategian

nhà chiến lược có tay nghề

great strategian

nhà chiến lược vĩ đại

war strategian

nhà chiến lược quân sự

political strategian

nhà chiến lược chính trị

business strategian

nhà chiến lược kinh doanh

chief strategian

nhà chiến lược trưởng

the strategian

nhà chiến lược

ace strategian

nhà chiến lược xuất sắc

seasoned strategian

nhà chiến lược giàu kinh nghiệm

Câu ví dụ

the experienced strategian developed a comprehensive plan for market expansion.

Người chiến lược gia giàu kinh nghiệm đã xây dựng một kế hoạch toàn diện cho việc mở rộng thị trường.

every successful political strategian understands the importance of public perception.

Mọi chiến lược gia chính trị thành công đều hiểu tầm quan trọng của nhận thức công chúng.

as a military strategian, he was known for his unpredictable tactics.

Là một chiến lược gia quân sự, ông nổi tiếng với các chiến thuật không thể dự đoán trước.

the business strategian advised the company to focus on digital innovation.

Chiến lược gia kinh doanh khuyên công ty nên tập trung vào đổi mới số.

she is a visionary strategian who anticipates trends before they emerge.

Cô là một chiến lược gia có tầm nhìn, người dự đoán xu hướng trước khi chúng xuất hiện.

the lead strategian outlined the long-term goals for the organization.

Chiến lược gia chủ chốt đã nêu ra các mục tiêu dài hạn cho tổ chức.

a skilled strategian knows when to attack and when to retreat.

Một chiến lược gia tài năng biết khi nào tấn công và khi nào rút lui.

the campaign strategian crafted a message that resonated with voters.

Chiến lược gia chiến dịch đã tạo ra một thông điệp thu hút cử tri.

our chief strategian analyzed the competitor's weaknesses thoroughly.

Chiến lược gia trưởng của chúng tôi đã phân tích kỹ lưỡng điểm yếu của đối thủ cạnh tranh.

becoming a master strategian requires years of practice and study.

Trở thành một chiến lược gia bậc thầy đòi hỏi nhiều năm luyện tập và nghiên cứu.

the global strategian predicted the shift in economic power accurately.

Chiến lược gia toàn cầu đã dự báo chính xác sự thay đổi trong quyền lực kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay