streamlineable process
quy trình có thể tối ưu hóa
highly streamlineable
rất có thể tối ưu hóa
streamlineable system
hệ thống có thể tối ưu hóa
making streamlineable
làm cho có thể tối ưu hóa
easily streamlineable
dễ dàng tối ưu hóa
find streamlineable aspects
tìm các khía cạnh có thể tối ưu hóa
streamlineable tasks
các nhiệm vụ có thể tối ưu hóa
becoming streamlineable
đang trở nên có thể tối ưu hóa
streamlineable options
các tùy chọn có thể tối ưu hóa
further streamlineable
có thể tối ưu hóa thêm
the onboarding process is largely streamlineable with new software.
Quy trình onboarding có thể được đơn giản hóa rất nhiều với phần mềm mới.
our workflow isn't efficient; it's not particularly streamlineable.
Quy trình làm việc của chúng tôi không hiệu quả; nó không đặc biệt dễ được đơn giản hóa.
the supply chain is highly streamlineable through automation.
Chuỗi cung ứng có thể được đơn giản hóa rất nhiều thông qua tự động hóa.
the project's budget isn't quite streamlineable given the current scope.
Ngân sách của dự án không thực sự có thể được đơn giản hóa do phạm vi hiện tại.
the data collection method proved not particularly streamlineable.
Phương pháp thu thập dữ liệu đã chứng minh là không đặc biệt dễ được đơn giản hóa.
we believe our department is largely streamlineable.
Chúng tôi cho rằng bộ phận của mình có thể được đơn giản hóa rất nhiều.
the outdated system isn’t really streamlineable without a complete overhaul.
Hệ thống lỗi thời này không thực sự có thể được đơn giản hóa mà không có sự cải tổ hoàn toàn.
manufacturing processes are increasingly streamlineable with lean methodologies.
Các quy trình sản xuất ngày càng có thể được đơn giản hóa với các phương pháp lean.
the bank's internal operations are deemed very streamlineable.
Các hoạt động nội bộ của ngân hàng được cho là có thể được đơn giản hóa rất nhiều.
the team found several tasks were streamlineable with better collaboration tools.
Đội ngũ đã phát hiện ra rằng nhiều nhiệm vụ có thể được đơn giản hóa với các công cụ hợp tác tốt hơn.
the hiring procedure is remarkably streamlineable with an applicant tracking system.
Quy trình tuyển dụng có thể được đơn giản hóa đáng kể với hệ thống theo dõi ứng viên.
shipping logistics are highly streamlineable through optimized routing.
Logistics vận chuyển có thể được đơn giản hóa rất nhiều thông qua định tuyến tối ưu.
streamlineable process
quy trình có thể tối ưu hóa
highly streamlineable
rất có thể tối ưu hóa
streamlineable system
hệ thống có thể tối ưu hóa
making streamlineable
làm cho có thể tối ưu hóa
easily streamlineable
dễ dàng tối ưu hóa
find streamlineable aspects
tìm các khía cạnh có thể tối ưu hóa
streamlineable tasks
các nhiệm vụ có thể tối ưu hóa
becoming streamlineable
đang trở nên có thể tối ưu hóa
streamlineable options
các tùy chọn có thể tối ưu hóa
further streamlineable
có thể tối ưu hóa thêm
the onboarding process is largely streamlineable with new software.
Quy trình onboarding có thể được đơn giản hóa rất nhiều với phần mềm mới.
our workflow isn't efficient; it's not particularly streamlineable.
Quy trình làm việc của chúng tôi không hiệu quả; nó không đặc biệt dễ được đơn giản hóa.
the supply chain is highly streamlineable through automation.
Chuỗi cung ứng có thể được đơn giản hóa rất nhiều thông qua tự động hóa.
the project's budget isn't quite streamlineable given the current scope.
Ngân sách của dự án không thực sự có thể được đơn giản hóa do phạm vi hiện tại.
the data collection method proved not particularly streamlineable.
Phương pháp thu thập dữ liệu đã chứng minh là không đặc biệt dễ được đơn giản hóa.
we believe our department is largely streamlineable.
Chúng tôi cho rằng bộ phận của mình có thể được đơn giản hóa rất nhiều.
the outdated system isn’t really streamlineable without a complete overhaul.
Hệ thống lỗi thời này không thực sự có thể được đơn giản hóa mà không có sự cải tổ hoàn toàn.
manufacturing processes are increasingly streamlineable with lean methodologies.
Các quy trình sản xuất ngày càng có thể được đơn giản hóa với các phương pháp lean.
the bank's internal operations are deemed very streamlineable.
Các hoạt động nội bộ của ngân hàng được cho là có thể được đơn giản hóa rất nhiều.
the team found several tasks were streamlineable with better collaboration tools.
Đội ngũ đã phát hiện ra rằng nhiều nhiệm vụ có thể được đơn giản hóa với các công cụ hợp tác tốt hơn.
the hiring procedure is remarkably streamlineable with an applicant tracking system.
Quy trình tuyển dụng có thể được đơn giản hóa đáng kể với hệ thống theo dõi ứng viên.
shipping logistics are highly streamlineable through optimized routing.
Logistics vận chuyển có thể được đơn giản hóa rất nhiều thông qua định tuyến tối ưu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay