strenuously

[Mỹ]/'strenjuəsli/
[Anh]/ˈstr ɛnjʊəslɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. với nỗ lực lớn; chăm chỉ; với năng lượng lớn.

Cụm từ & Cách kết hợp

work out strenuously

tập luyện cường độ cao

Câu ví dụ

The company has strenuously defended its decision to reduce the workforce.

Công ty đã mạnh mẽ bảo vệ quyết định cắt giảm lực lượng lao động của mình.

She strenuously denied the accusations.

Cô ấy đã kiên quyết bác bỏ những cáo buộc.

He argued strenuously for his client's innocence.

Anh ta đã mạnh mẽ tranh bảo vệ sự vô tội của thân chủ.

The team worked strenuously to meet the deadline.

Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng thời hạn.

She trained strenuously for the marathon.

Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi marathon.

The students protested strenuously against the new policy.

Các sinh viên đã phản đối mạnh mẽ chính sách mới.

The company is strenuously working to improve its customer service.

Công ty đang nỗ lực cải thiện dịch vụ khách hàng.

The athlete pushed herself strenuously during the competition.

Vận động viên đã cố gắng hết sức trong suốt cuộc thi.

The government is strenuously trying to combat corruption.

Chính phủ đang nỗ lực chống lại tham nhũng.

He argued strenuously for the preservation of the historic building.

Anh ta đã mạnh mẽ tranh bảo vệ sự bảo tồn của tòa nhà lịch sử.

The activists are strenuously advocating for environmental protection.

Các nhà hoạt động đang tích cực ủng hộ bảo vệ môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay