cigarette stubs
tàn thuốc
stub out
dập tắt
stubbed toe
va vào chân
stubbing fingers
va vào ngón tay
stubbed his leg
va vào chân anh ấy
door stub
chỗ vướng của cửa
root stubs
mấu rễ
stubbed against
va vào
find stubs
tìm những chỗ vướng
collect stubs
thu thập những chỗ vướng
the tree had several broken stubs where branches had been cut.
Cây có nhiều đoạn ghim bị đứt nơi các nhánh cây đã bị cắt.
he left only a few stubs of hair on the sides of his head.
Anh ấy chỉ để lại một vài đoạn tóc ngắn ở hai bên đầu.
the old pipe had several rusty stubs sticking out.
Đường ống cũ có nhiều đoạn ghim rỉ sét nhô ra.
we found several tree stubs in the clearing after the storm.
Chúng tôi tìm thấy nhiều đoạn ghim cây trong khu vực trống trải sau cơn bão.
the software developer left a lot of code stubs to be completed.
Nhà phát triển phần mềm đã để lại nhiều đoạn mã cần phải hoàn thành.
the hiking trail passed alongside a series of weathered stubs.
Đường đi bộ đường dài đi song song với một loạt các đoạn ghim đã cũ.
the old building had several concrete stubs supporting the roof.
Tòa nhà cũ có nhiều đoạn ghim bê tông đỡ mái nhà.
the engineer examined the cable stubs for any signs of damage.
Kỹ sư đã kiểm tra các đoạn ghim cáp để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào.
the children climbed on the sturdy wooden stubs in the park.
Trẻ em leo lên những đoạn ghim gỗ chắc chắn trong công viên.
the artist used the tree stubs as a base for their sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng các đoạn ghim cây làm nền tảng cho tác phẩm điêu khắc của họ.
the gardener carefully removed the remaining stubs after pruning.
Người làm vườn cẩn thận loại bỏ những đoạn ghim còn lại sau khi cắt tỉa.
cigarette stubs
tàn thuốc
stub out
dập tắt
stubbed toe
va vào chân
stubbing fingers
va vào ngón tay
stubbed his leg
va vào chân anh ấy
door stub
chỗ vướng của cửa
root stubs
mấu rễ
stubbed against
va vào
find stubs
tìm những chỗ vướng
collect stubs
thu thập những chỗ vướng
the tree had several broken stubs where branches had been cut.
Cây có nhiều đoạn ghim bị đứt nơi các nhánh cây đã bị cắt.
he left only a few stubs of hair on the sides of his head.
Anh ấy chỉ để lại một vài đoạn tóc ngắn ở hai bên đầu.
the old pipe had several rusty stubs sticking out.
Đường ống cũ có nhiều đoạn ghim rỉ sét nhô ra.
we found several tree stubs in the clearing after the storm.
Chúng tôi tìm thấy nhiều đoạn ghim cây trong khu vực trống trải sau cơn bão.
the software developer left a lot of code stubs to be completed.
Nhà phát triển phần mềm đã để lại nhiều đoạn mã cần phải hoàn thành.
the hiking trail passed alongside a series of weathered stubs.
Đường đi bộ đường dài đi song song với một loạt các đoạn ghim đã cũ.
the old building had several concrete stubs supporting the roof.
Tòa nhà cũ có nhiều đoạn ghim bê tông đỡ mái nhà.
the engineer examined the cable stubs for any signs of damage.
Kỹ sư đã kiểm tra các đoạn ghim cáp để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào.
the children climbed on the sturdy wooden stubs in the park.
Trẻ em leo lên những đoạn ghim gỗ chắc chắn trong công viên.
the artist used the tree stubs as a base for their sculpture.
Nghệ sĩ đã sử dụng các đoạn ghim cây làm nền tảng cho tác phẩm điêu khắc của họ.
the gardener carefully removed the remaining stubs after pruning.
Người làm vườn cẩn thận loại bỏ những đoạn ghim còn lại sau khi cắt tỉa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay