tectonic subductions
các đứt gãy kiến tạo
oceanic subductions
các đứt gãy đại dương
subductions zones
vùng đứt gãy
subductions process
quá trình đứt gãy
subductions occur
các đứt gãy xảy ra
subductions related
liên quan đến đứt gãy
subductions theory
thuyết đứt gãy
subductions impact
tác động của đứt gãy
subductions mechanisms
cơ chế đứt gãy
subductions examples
ví dụ về đứt gãy
the subductions of tectonic plates can cause earthquakes.
các vụ phun trào của các mảng kiến tạo có thể gây ra động đất.
subductions are a key process in the rock cycle.
các vụ phun trào là một quá trình quan trọng trong chu trình đá.
scientists study subductions to understand volcanic activity.
các nhà khoa học nghiên cứu các vụ phun trào để hiểu rõ hơn về hoạt động núi lửa.
subductions create deep ocean trenches.
các vụ phun trào tạo ra các hẻm sâu ở đại dương.
the effects of subductions can be seen on the earth's surface.
tác động của các vụ phun trào có thể được nhìn thấy trên bề mặt trái đất.
understanding subductions helps predict natural disasters.
hiểu rõ về các vụ phun trào giúp dự đoán thiên tai.
subductions play a significant role in mountain formation.
các vụ phun trào đóng một vai trò quan trọng trong sự hình thành núi.
geologists often focus on areas with active subductions.
các nhà địa chất thường tập trung vào các khu vực có các vụ phun trào đang hoạt động.
subductions can lead to the formation of new landforms.
các vụ phun trào có thể dẫn đến sự hình thành các hình thái địa lý mới.
the study of subductions is essential for earthquake preparedness.
việc nghiên cứu các vụ phun trào là điều cần thiết cho việc chuẩn bị ứng phó với động đất.
tectonic subductions
các đứt gãy kiến tạo
oceanic subductions
các đứt gãy đại dương
subductions zones
vùng đứt gãy
subductions process
quá trình đứt gãy
subductions occur
các đứt gãy xảy ra
subductions related
liên quan đến đứt gãy
subductions theory
thuyết đứt gãy
subductions impact
tác động của đứt gãy
subductions mechanisms
cơ chế đứt gãy
subductions examples
ví dụ về đứt gãy
the subductions of tectonic plates can cause earthquakes.
các vụ phun trào của các mảng kiến tạo có thể gây ra động đất.
subductions are a key process in the rock cycle.
các vụ phun trào là một quá trình quan trọng trong chu trình đá.
scientists study subductions to understand volcanic activity.
các nhà khoa học nghiên cứu các vụ phun trào để hiểu rõ hơn về hoạt động núi lửa.
subductions create deep ocean trenches.
các vụ phun trào tạo ra các hẻm sâu ở đại dương.
the effects of subductions can be seen on the earth's surface.
tác động của các vụ phun trào có thể được nhìn thấy trên bề mặt trái đất.
understanding subductions helps predict natural disasters.
hiểu rõ về các vụ phun trào giúp dự đoán thiên tai.
subductions play a significant role in mountain formation.
các vụ phun trào đóng một vai trò quan trọng trong sự hình thành núi.
geologists often focus on areas with active subductions.
các nhà địa chất thường tập trung vào các khu vực có các vụ phun trào đang hoạt động.
subductions can lead to the formation of new landforms.
các vụ phun trào có thể dẫn đến sự hình thành các hình thái địa lý mới.
the study of subductions is essential for earthquake preparedness.
việc nghiên cứu các vụ phun trào là điều cần thiết cho việc chuẩn bị ứng phó với động đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay