military conquests
các cuộc chinh phục quân sự
historical conquests
các cuộc chinh phục lịch sử
territorial conquests
các cuộc chinh phục lãnh thổ
famous conquests
các cuộc chinh phục nổi tiếng
great conquests
các cuộc chinh phục vĩ đại
successful conquests
các cuộc chinh phục thành công
epic conquests
các cuộc chinh phục anh hùng
ancient conquests
các cuộc chinh phục cổ đại
notable conquests
các cuộc chinh phục đáng chú ý
strategic conquests
các cuộc chinh phục chiến lược
the general celebrated his conquests in the war.
tướng quân đã ăn mừng những chiến công của mình trong cuộc chiến.
her conquests in the business world are impressive.
những chiến công của cô ấy trong thế giới kinh doanh thật ấn tượng.
the history book detailed the ancient conquests of empires.
cuốn sách lịch sử đã mô tả chi tiết những chiến công cổ đại của các đế chế.
his conquests were not just military but also cultural.
những chiến công của anh ấy không chỉ là quân sự mà còn là văn hóa.
many conquests have shaped the course of history.
nhiều chiến công đã định hình tiến trình lịch sử.
she spoke about her conquests in various sports.
cô ấy đã nói về những chiến công của mình trong nhiều môn thể thao khác nhau.
the artist's conquests in the art world are well-known.
những chiến công của họa sĩ trong thế giới nghệ thuật là rất nổi tiếng.
his literary conquests earned him a prestigious award.
những chiến công văn học của anh ấy đã giúp anh ấy giành được một giải thưởng danh giá.
the explorer documented his conquests in uncharted territories.
nhà thám hiểm đã ghi lại những chiến công của mình ở những vùng lãnh thổ chưa được khai phá.
conquests can lead to both power and responsibility.
những chiến công có thể dẫn đến cả quyền lực và trách nhiệm.
military conquests
các cuộc chinh phục quân sự
historical conquests
các cuộc chinh phục lịch sử
territorial conquests
các cuộc chinh phục lãnh thổ
famous conquests
các cuộc chinh phục nổi tiếng
great conquests
các cuộc chinh phục vĩ đại
successful conquests
các cuộc chinh phục thành công
epic conquests
các cuộc chinh phục anh hùng
ancient conquests
các cuộc chinh phục cổ đại
notable conquests
các cuộc chinh phục đáng chú ý
strategic conquests
các cuộc chinh phục chiến lược
the general celebrated his conquests in the war.
tướng quân đã ăn mừng những chiến công của mình trong cuộc chiến.
her conquests in the business world are impressive.
những chiến công của cô ấy trong thế giới kinh doanh thật ấn tượng.
the history book detailed the ancient conquests of empires.
cuốn sách lịch sử đã mô tả chi tiết những chiến công cổ đại của các đế chế.
his conquests were not just military but also cultural.
những chiến công của anh ấy không chỉ là quân sự mà còn là văn hóa.
many conquests have shaped the course of history.
nhiều chiến công đã định hình tiến trình lịch sử.
she spoke about her conquests in various sports.
cô ấy đã nói về những chiến công của mình trong nhiều môn thể thao khác nhau.
the artist's conquests in the art world are well-known.
những chiến công của họa sĩ trong thế giới nghệ thuật là rất nổi tiếng.
his literary conquests earned him a prestigious award.
những chiến công văn học của anh ấy đã giúp anh ấy giành được một giải thưởng danh giá.
the explorer documented his conquests in uncharted territories.
nhà thám hiểm đã ghi lại những chiến công của mình ở những vùng lãnh thổ chưa được khai phá.
conquests can lead to both power and responsibility.
những chiến công có thể dẫn đến cả quyền lực và trách nhiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay